| bài 1 (một) |
제1과 |
chúng ta |
우리들 |
| làm sao |
어떻게 |
lẽ thật |
진리 |
| bạn |
당신, 친구 |
về |
~에 관하여 |
| có thể |
~할 것이다 |
ngài |
그분, 그 어른 |
| biệt |
알다 |
tiêu chuẩn |
표준 |
| những |
어떤 것 |
giải nghĩa |
설명하다 |
| điều |
일,사건,점 |
đương đầu |
대처하다 |
| đức chúa trời |
하느님 |
vấn đề |
문제 |
| đòi hỏi |
요구하다 |
khó khăn |
어려운 |
| kinh - thánh |
성경 |
tìm được |
찾게 되다 |
| cho biết |
알게 하다 |
hạnh phúc |
행복 |
| quan trọng |
중요한 |
thật sự |
참다운 |
| nào |
어떠한 |
chỉ |
단지, |
| ai |
누구 |
mình |
자신 |
| là |
~이다 |
phải làm gì |
~해야만 한다 |
| tác giả |
작자,저자 |
hài lòng |
기쁘게 하다 |
| của |
~의 |
khoảng |
대개 |
| tại sao |
왜 |
đã |
과거사(~했다) |
| nên |
~해야 하다 (should) |
trải qua |
~걸쳐서(시간) |
| học hỏi |
연구하다 |
thời gian |
시간 |
| món quà |
선물 |
bắt đầu |
시작하다 |
| giống như |
~와 같은 |
từ |
~부터 |
| một |
하나,일 |
trước |
전 |
| bức thư |
통의 서신 |
công nguyên |
기원 |
| người |
사람 |
gồm |
합하여 |
| cha |
부친,아빠 |
quyển |
권(책) |
| yêu thương |
사랑하다 |
nhỏ |
작은 |
| viết cho |
써보내다 |
soi dẫn |
영감 |
| con cái |
자녀 |
ghi xuống |
받아 쓰다 |
| nói |
말하다 |
ý tưởng |
생각 |
| |
|
|
|
| quí báu |
귀중한 |
bài 2 (hai) |
제2과 |
| chứ |
확실히 |
và |
그리고 |
| riêng |
별개,개인별 |
hình dạng |
형태 |
| vậy |
그래서 |
đức tính |
특성 |
| chính |
참 |
nổi bật |
탁월한 |
| người phàm |
보통 사람 |
dùng |
사용하다 |
| bảo đảm |
보증하다 |
hình tượng |
형상 |
| sao chép |
복사하다 |
biểu tượng |
표상물,상징물 |
| chính xác |
정확히 |
thờ phượng |
숭배 |
| bảo tồn |
보존하다 |
học biết |
배우다 |
| in ra |
인쇄하다 |
hai |
2,둘 |
| bất cứ |
어떤 것 |
cách |
방법 |
| sẽ |
~할 것이다 |
thần |
영 |
| vui lòng |
기뻐하다 |
mà thôi |
뿐이다 |
| thấy |
보다,알다 |
tạo ra |
창조하다 |
| đừng |
~하지 말라 |
trên trời |
하늘에 |
| cản trở |
방해하다 |
dưới đất |
땅아래(땅) |
| tương lai |
장래 |
sự sống |
생명 |
| vĩnh viễn |
영원한 |
đấng |
분, 인물 |
| tùy thuộc |
~에 달려있다 |
duy nhất |
유일한 |
| việc |
일, 사 |
tước hiệu |
칭호 |
| đến |
다다르다 |
giê-hô-va |
여호와 |
| làm theo |
~따라하다 |
trong |
~안에 |
| ý muốn |
원하는 뜻 |
phần lờn |
대부분 |
| bất kể |
불구하고 |
bị xòa bỏ |
빼 버리다 |
| mọi sự |
매사,모든 |
thay thế |
바꾸다/대체하다 |
| chống đối |
반대하다 |
hay |
또는 |
| |
xuất hiên |
출현하다 |
| 7000 lần |
7000회(번) |
| thân thể |
신체 |
| nói rằng |
~라고 말하다 |
ngẫm nghĩ |
깊이 생각하다 |
| hoặc |
혹, 또는 |
ý nghĩa |
의의,의미 |
| thần linh |
영 |
tạo vật |
창조물 |
| sinh thể |
생명체 |
vượt bậc |
탁월한 |
| cao siêu |
고등한 |
thêm |
더하다 |
| rất nhiều |
아주 많이 |
ý dịnh |
목적 |
| thánh linh |
성령 |
công cuộc |
공적(결과) |
| đúng hơn |
더 옳다 |
sáng tạo |
창조 |
| sinh hoạt lực |
활동력 |
cho phép 허락하다 |
| cá tính |
개성 |
bài 3 (ba) |
제 3과 |
| đức tính |
믿음 |
gọi |
부르다 |
| công bình |
공의 |
con đầu lòng |
처음 나신분 |
| khôn ngoan |
지혜 |
ngôi-lời |
말씀 |
| quyền năng |
권능 |
xuống đất |
땅으로 내려오다 |
| thương xót |
자비 |
đã |
과거사(~했다) |
| nhân từ |
인자 ,친 |
phép lạ |
기적 |
| tha thứ |
용서 |
trong |
안에 |
| rộng lượng |
과대함 |
tương lai |
장래 |
| kiên nhẫn |
참을성 |
gần đây |
가까운(여기서) |
| vâng lời |
순종 |
trước khì |
이전에 |
| cố gắng |
힘써 |
con duy nhất |
유일한 아들 |
| quì lạy |
절하다 |
chính tay |
친히 |
| cầu nguyện |
기도하다 |
dựng nên |
세우다, |
| ảnh tượng |
영상 |
thợ cái |
우두머리 일꾼 |
| vinh hiển |
영광 |
phát ngônviên |
대변인 |
| bất lưc |
무력 |
vì lẽ đó |
따라서 |
| khôngthểgiúp |
도울 수 없다 |
sai |
사용하다 |
| chút nào |
조금도 |
bằng cách |
~하므로써 |
| rõ hơn |
더욱 분명히 |
chuyển |
옮기다 |
| xem xét |
조사하다 |
vào bụng |
태(배)안으로 |
|
gửi |
보내다 |
qua |
건너다 |
| phàm |
보통 |
truyền |
전하다 |
| gánh chịu |
유전 받다 |
hết thảy |
전체,전부 |
| tội lỗi |
죄 |
già yếu |
늙고 약해지다 |
| sự bất toàn |
불완전함 |
mắc bệnh |
병들다 |
| lỳ do |
이유 |
phương |
방법 |
| dạy |
가르치다 |
giải cứu |
구원 |
| lẽ thật |
진리 |
giống như |
~과 같은 |
| giữ vẹn |
남기다,제공하다 |
triệt để |
철저한 |
| lòng trung kiên |
충성심 |
vâng lời |
순종 |
| gương mẫu |
모범 |
ngay dù |
그럴지라도 |
| noi |
따르다 |
chịu |
감당하다 |
| theo |
~같이 |
thử thách |
공격 |
| hy sinh |
희생 |
lớn lao nhất |
가장 큰 |
| mạng |
생명 |
đền bù |
댓가로 |
| đặng |
~하기 위하여 |
giá chuộc |
대속 |
| giai thoat |
자유롭게 |
nhờ |
기억하다 |
| khỏi |
~빠져나오다 |
án tử hình |
사형선고 |
| sự chết |
죽음 |
tất cả |
전부 |
| loài người |
인류 |
thực hành |
행실 |
| cần |
필요하다 |
đừc tin |
믿음 |
| điều răn |
명령 |
tha tội |
용서하다 |
| vi phạm |
범하다 |
đời đời |
영원히 |
| đầu tiên |
선두,맨먼저 |
chữa lành |
치료하다 |
| kết án |
선고하다 |
cấp đồ ăn |
식품을공급하다 |
| phải |
~해야 하다 (must) |
đói |
배고픈 |
| nữa |
더 ~ (비교급;more) |
yên |
잠재우다 |
| hoàn toàn |
완전한 |
bão tố |
큰 바람 |
| dần dần |
천천히 |
khiến |
북돋우다 |
| già |
늙다 |
sống lại |
부활하다 |
| chết đi |
죽게 되다 |
động lòng |
감동하다 |
|
giữa |
사이에 |
bật 켜다 tắt 끄다 |
|
| thương xót |
불쌍히 |
nói chuyện |
대화하다 |
| khổ sở |
고통 |
nói dối |
거짓말하다 |
| giúp |
돕다 |
cãi lời |
불순종 |
| chứng tỏ |
증명하다 |
do đó |
그렇게 하다 |
| vua |
왕 |
thách thức |
공격하다 |
| cai trị |
통치하다 |
quyền thốngtrị |
통치권 |
| thể thần linh |
영적인격체 |
tức |
즉, 말하자마자 |
| trở về |
돌아가다 |
cương vị |
지위,위치 |
| sau |
후에 |
đấng chí cao |
가장 높으신분 |
| phong |
봉하다 |
đặt nghi vấn |
의문을 제기하다 |
| ít lâu |
조금지난(때) |
lối cai trị |
통치방법 |
| dẹp bỏ |
쓸어 버리다 |
xứng đáng |
합당히 |
| gian ác |
간악한 |
nghĩ đến |
~대하여 생각하다 |
| đau khổ |
고통 |
quyền lợi |
권리, 유익 |
|
cơ thể 몸 |
thần dân |
성민,백성 |
|
thở 숨쉬다 |
|
đông동 tây서 bắc북 |
|
| bài 4 (bốn) |
제 4과 |
nam 남 |
|
| từ đâu |
어디로부터 |
giữ vững lòng |
유지하다 |
| đánh lừa |
속이다 |
trung thành |
충성 |
| kháng cự |
저항하다 |
tự biến |
자원하여, 스스로 |
| chữ |
글짜 |
bị gán |
불려지다, |
| người xuyên tạc |
중상자 |
tên |
이름 |
| kẻ thù |
원수,적 |
lừa gạt |
속이다 |
| kẻ chống đối |
반대자 |
đánh lừa |
유혹하다 |
| thoạt đầu |
처음에 |
tôn giáo giả |
가짜 종교(거짓 종교) |
| thiên sứ |
천사 |
thực hiện |
실현하다 |
| tuy nhiên |
하지만 |
ý định |
목적 |
| quá tự kiêu |
과대평가 |
thuợc |
속한 |
| thờ phượng |
숭배 |
thành thật |
실제로 |
| đáng được |
마땅히 |
phụng sự |
봉사하다 |
| con rắn |
구렁이 |
thế gian |
세간,세상 |
| kiểm soát |
시험하다,유인하다 |
ma thuật |
영매술 |
| thần linh |
영 |
giận dữ |
화내다 |
| che chở |
보호하다 |
học hỏi |
연구하다 |
| hại |
해하다 |
chế giễu |
조롱하다 |
| bói toán |
보전하다 |
sợ hãi |
두렵다 |
| quyền lực |
권력 |
thắng cuộc |
성공하다 |
| độc ác |
악독한 |
đồng thời |
동시에 |
| đứng |
서다 |
ủng hộ |
옹호하다 |
| đằng sau |
배후에 있는 |
cháy rực 불타다 |
|
| bài 5 (nam) |
제 5과 |
cơ hội 기회 |
|
| hài lòng |
마음을 즐겁게하다 |
trái đất |
땅,지구 |
| lánh xa |
멀어져 있음 |
đối với |
~에 대하여 |
| lòng tự hào |
자부심 |
mục đích |
목적 |
| chủng tộc |
종족 |
hiện nay |
현재 |
| quá đáng |
우월성 |
địa đàng |
낙원 |
| tôn thờ |
신봉하다 |
xảy ra |
일어나다 |
| tổ chức |
조직 |
muốn hưởng |
바라다,~원하다 |
| chính trị |
정치 |
ân phước |
축복을 받다 |
| một số người |
일부 사람들 |
mãi mãi |
영원히 |
| quốc gia |
국가 |
luôn luôn |
늘, 항상 |
| không đúng |
옳지 않다 |
không bao giờ |
절대~아니다 |
| thì quay |
기대하다 |
hủy diệt |
멸망하다 |
| giải quyết |
해결하다 |
tôn tại |
존재하다 |
| vấn đề |
문제 |
chọn |
선택하다 |
| từ bỏ |
스스로 버리다 |
khu |
구역, 지역 |
| giải pháp |
해결방법 |
tuyệt đẹp |
참으로 아름다운 |
| cám dỗ |
유인하다 |
vườn |
동산 |
| ham muốn |
욕망 |
đàn ông |
남자 |
| bảo |
경고하다 |
đàn bà |
여자 |
| tránh |
피하다 |
đầy |
채우다 |
| sự bắt bỏ |
박해하는 일 |
dẫy |
가득 |
|
khỏi bệnh 회복하다 |
|
nghi 의심 |
|
| luật pháp |
율법 |
phòngnướctrời |
왕국회관 |
| đuổi ra |
~를 몰아내다 |
nhân-chứng |
증인 |
| mất |
잃다 |
địa phương |
지방 |
| quên |
잊다 |
uống 마시다 |
|
| hứa |
약속하다 |
bài 6 (sau) |
제 6과 |
| biến |
변화 |
nước |
나라,왕국 |
| thực hiện |
실현하다 |
ở đâu |
어디에 |
| biến thành |
변화시키다 |
với vị |
~와 같이 참여하여 |
| trận chiến |
전쟁 |
nếu thế |
만약에 그렇다면 |
| nhằm |
기억하다 |
bao nhiêu |
얼마나 많이 |
| kế tiếp |
이어서, |
đang |
~하고 있는 |
| giam cầm |
감금하다 |
ngày sau rốt |
말일 = sau cùng |
| hư hại |
해롭다 |
nhân loại |
인류 |
| sống sót |
생존하다 |
các |
각각의 |
| tẩy xóa |
없애다 |
môn đồ |
제자 |
| tâm trí |
정신 |
cầu nguyện |
기원하다(기도) |
| thân thể |
신체 |
chính phủ |
정부 |
| bệnh tật |
질병 |
nắm quyền |
수반한 |
| tuổi già |
나이들다 |
đặc biệt |
특별한 |
| trẻ lại |
젊게 되다 |
danh |
이름,명성 |
| triều đại |
통치하다 |
hừa |
약속 |
| ra công biến |
변화시키려고 일 |
nhân từ |
인자 |
| hơn nữa |
더우기 |
trỏ về |
돌아가다 |
| hàng triệu |
수백만 |
lên ngôi |
위에 오르다 |
| tiếp tục |
계속하다 |
lập tức |
즉시 |
| nguyên thủy |
원래의 |
quyền hành |
권하 |
| thành tựu |
성취하다 |
lúc đó |
그때에 |
| hưởng |
참여하다 |
bổ nhiệm |
부임하다 |
| vâng giữ |
순종하여 |
nam nữ |
남녀 |
| buổi họp |
집회 |
vai trò |
역할 |
|
bụi 먼지 |
|
tai họa 재난 |
|
| đấng phán xét |
심판관 |
với nhau |
서로 서로 |
| thầy tế lễ |
제사장 |
tội ác |
악한 죄 |
| bầy nhỏ |
적은 무리 |
bạo động |
폭동 |
| quăng |
던지다 |
hòa bình |
평화 |
| quỉ sứ |
종자들 |
hợp nhất |
연합 |
| từng |
층 |
một ngàn năm |
일천년 |
| vùng |
구역 |
giao |
바치다 |
| phụ cận |
부근 |
thân bằng |
친한 벗 |
| tình hình |
상태 |
quyến thuộc |
친척, 권속 |
| tồi tệ |
악화되다 |
sự hận thù |
미움 |
| đói kém |
기근 |
kỳ thị |
편견 |
| bệnh dịch |
역병 |
đất 지구 |
|
| sự phạm pháp |
범법 |
bài 7 (bảy) |
제 7과 |
| gia tăng |
증가하다 |
đều đặn |
정기적 |
| tất cả |
전체 |
mọi lời |
모든 말 |
| hợp thành |
이루다 |
khiêm nhường |
겸손 |
| điềm |
표징 (점) |
cảm thấy |
느끼다 |
| hệ thống |
조직,제도 |
gần gũi |
가까운 거리 |
| chẳng |
아니되어서 |
thân thiết |
친밀한 |
| bao lâu |
얼마나 되어 |
cao cả |
무엇보다 높다 |
| phân chia |
분류하다 |
đầy |
가득한 |
| người chăn |
목자 |
tuy vậy |
하지만 |
| chiên, dê |
양, 염소 |
một khía cạnh |
일부분 |
| công dân |
공민 |
nhân danh |
이름을 의지하다 |
| bác bỏ |
박해하다 |
tôn trọng |
존중하다 |
| nghe thông điệp |
경고를 청종하다 |
địa vị |
지위 |
| hành động |
행동하다 |
thành tâm |
성심으로 |
| phù hợp |
부합한 |
học thuộc lòng |
암송하여 |
| thường |
일반적으로 |
đọc kinh |
독경하다 |
| gây chiến |
싸우다 |
tư thế |
자세로 |
|
sai 잘못된 |
|
sự kiện 행사 |
|
| miễn là |
조건이라면 |
hết sức |
힘을 다하여 |
| bất kỳ lúc |
어느 때나 |
tái phạm |
재범하다 |
| bất kỳ nơi |
어느 곳에나 |
san |
~준비하다 |
| thậm chí |
심지어 |
nhậm lời |
듣다 |
| vừa yên tịnh |
조용한 곳 |
luật lệ |
율법, 율례 |
| vừa vắng vẻ |
편리한 곳 |
thành thật |
성실한 |
| ảnh hưởng |
영향 |
tồn tại 존재하다 |
|
| mẫu |
모범 |
bài 8 (tam) |
제 8과 |
| thỏa mãn |
만족 |
đời sống |
생활 |
| nhu cầu |
요구,필요 |
người chồng |
남편 |
| vật chất |
필수품 |
địa vị |
지위 |
| cưỡng lại |
강하게 하다 |
gia đình |
가정 |
| cám dỗ |
유혹 |
đối đãi |
상대하다 |
| ích kỷ |
이기적 |
vợ |
부인 |
| phù hợp |
부합하다 |
người cha |
아버지, 부 |
| cảm tạ |
감사하다 |
trách nhiệm |
책임 |
| ca ngợi |
찬양하다 |
vai trò |
역할 |
| gặp |
만나다 |
ly thân |
별거 |
| vấn đề |
문제 |
ly dị |
이혼 |
| dùng bữa |
식사 |
lập hôn thú |
결혼증서를 만들다 |
| thích hợp |
적합하다 |
hợp pháp |
합법적인 |
| mọi thời |
~할 때 마다 |
đánh |
구타하다 |
| mọi buổi |
매 식사때 |
bạc đãi |
박대하다 |
| đặc biệt |
특별히 |
thay vì vậy |
오히려 |
| cần |
필요하다 |
tôn trọng |
존중하다 |
| tội nặng |
무거운 죄 |
cần cù |
근거하여 |
| nài xin |
회개하다 |
quần áo |
의복 |
| tỏ lòng |
넓은 마음 |
vợ con |
부인과 자녀 |
| thương xót |
자비 |
thiêng liêng |
영적인 |
| thú tội |
죄를 고백하다 |
dẫn đầu |
인도하다 |
|
mùa Xuân 봄 |
|
mùa Hè 여름 |
|
| học biết |
배우다 |
bài 9 (chin) |
제 9과 |
| giúp đỡ |
도와 주다 |
tôi tớ |
종,봉사자 |
| dạy dỗ |
가르치다 |
trong sạch |
깨끗한, 거룩한 |
| huấn luyện |
훈련하다 |
phương diện |
방면 |
| chăm lo |
돌보다 |
đạo đức |
도덕적 |
| mẹ |
모친 |
tâm trí |
정신적 |
| sửa trị |
시정하다 |
thể xác |
신체적 |
| dành |
~같이 하다 |
tránh |
피하다 |
| lẫn |
그리고 |
ăn nói |
언행, 말 |
| tình cảm |
감정 |
thô tục |
저속한 |
| khắc nghiệt |
거칠게 |
thánh thiện |
거룩한 |
| độc ác |
무정한 |
ô uế |
오염된 |
| hòa thuận |
화목하다 |
phân đấu |
분두하다 |
| áp dụng |
적용하다 |
khuynh hướng |
경향 |
| lời khuyên |
교훈 |
chớ |
저지하다 |
| khuyên khích |
격려하다 |
bỏ cuộc |
포기하다 |
| giải quyết |
해결하다 |
vâng giữ |
따르다 |
| nuôi |
보살피다 |
dạy dỗ |
거짓 가르침 |
| hung bạo |
폭력을 쓰다 |
phong tục |
풍속 |
| đe dọa |
위협 |
ra khỏi |
멀어지다 |
| sức khỏe |
건강 |
ủng hộ |
옹호하다 |
| tính mạng |
생명 |
dù |
유의하다 |
| kịch liệt |
극력 |
hình thức |
형태 |
| chung thủy |
충실한 |
thận trọng |
조심하여 |
| ngoại tình |
간음 |
bị lừa dối |
잘못 유인되다 |
| hôn phối |
배우자 |
đạo thật |
진실한 도 |
| giao hợp |
성교하다 |
đâng christ |
그리스도인 |
| hôn nhân |
혼인 |
kín đáo |
은밀한 |
| tái hôn |
재혼인 |
tình dục |
성욕 |
| ghét |
미워하다 |
vô luân |
불륜 |
| |
|
|
|
| thì hạnh kiểm |
행실 |
tín đồ |
신도 |
| thú tiêu khiẻn |
오락 기구 |
việc cờ bạc |
도박 |
| tràn đầy |
채우다 |
ăn cắp |
도둑질 |
| đại diện |
대표 |
hung bạo |
흉폭,폭력 |
| rửa tay |
손 씻다 |
ma thuật |
영매술 |
| phòng vệ sinh |
화장실 |
say sưa |
술에 도취한 |
| hệ thống |
시설 |
thoát khỏi |
~에서벗어나다 |
| cống rãnh |
적절한 |
xa |
멀리 |
| lấp lại |
덮다 |
chuộng |
종류 |
| chất thải |
배설물 |
điều lành |
선한 것 |
| ngăn nắp |
단정한 |
tập |
답습하다 |
| sạch sẽ |
깨끗한 |
có nghĩa |
의미가 있다 |
| trong lẫn ngoài |
안밖으로 |
tránh |
피하다 |
| cộng đồng |
동네에 |
tà dâm |
사음,음행 |
| sự thật |
사실 |
giao hợp |
교합, 성교 |
| hưởng |
들어가다 |
hôn nhân |
혼인 |
| tín đồ |
신도 |
ngoại tình |
혼외 성교 |
| câu chuyện |
이야기 하다 |
hành dâm |
행음 |
| tục tĩu |
불결한 |
thú vật |
짐승 |
| đùa giỡn |
농담하다 |
loạn luân |
근친상간 |
| bạn học |
학우 |
đồng tính luyênái |
동성연대 |
| bạn làm việc |
동업자 |
nghịch lại |
반대하다 |
| hàng xóm |
이웃 |
sống chung |
동거하다 |
| |
|
giá thú |
혼인 증서 |
| bài 10(mười) |
제10과 |
chính thức |
정식으로 |
| nghĩ sao |
어찌생각하는가? |
hôn thú |
혼인 증명 |
| xấu |
나쁘다 |
chấp nhận |
승인 |
| thực hành |
행실 |
hình thức |
형태 |
| tình dục |
성욕 |
tham |
탐심 |
| sai |
틀리다 |
chẳng hạn |
예를 들어 |
| |
|
|
|
| chơi xổ số |
복권을 추첨하다 |
quá độ |
과도하게 |
| cá ngựa |
경마 |
say sưa |
취하다(술에) |
| chơi bingô |
빙고하다 |
gây rối loạn |
혼란시키다 |
| hành vi |
행위 |
dễ sa vào |
굴복시키다 |
| mua đồ |
물건을 사다 |
mến đứcchúatrời |
하느님 |
| xin phép |
허락을 받아 |
kết hợp |
결합하다 |
| giận dữ |
크게 화냄 |
thói quen |
습관 |
| kiềm chế |
금지하다 |
thành thục |
장성한 |
| sinh ra |
발생하다 |
trên hết |
무엇보다 먼저 |
| trả thù |
복수 하다 |
nương cậy nơi |
~의지하다 |
| lấy ác trả |
악으로 갚다 |
giúp đỡ |
도우다 |
| điều quấy |
잘못된일 |
qua lời |
~통해서 |
| thần chú |
주문을 외우다 |
|
|
| ma thuật |
영매술 |
|
|
| |
|
|
|
| bài 11 mười một |
제 11과 |
|
|
| cầu |
기원하다 |
tín ngưỡng |
신앙 |
| quyền phép |
힘을 얻다 |
phong tục |
풍속,습관 |
| bỏ bùa |
마술을 걸다 |
chúa ba ngôi |
3위 |
| mắc bệnh |
병에 걸리다 |
cử hành |
기념하다 |
| ngay cả |
심지어 |
lễ giáng sinh |
크리스마스 |
| bị chết |
죽게 되다 |
lễ phục sinh |
부활절 |
| quyên lực |
권능 |
sinh nhật |
생일 |
| yểm trợ |
배후에 있는 |
người chết |
죽은 자 |
| dự vào |
~안에 들다 |
thập tự giá |
십자기 |
| gắn bó |
가까이 걷다 |
bắt nguồn tự |
~유래하다 |
| che chở |
보호하다 |
ngược với |
~의 반대 |
| tốt nhất |
제일 좋다 |
ba vị |
3위 |
| uống |
마시다 |
vâng phục |
복종하다 |
| một chút |
조금 |
mợt ngôi |
(한인격체) |
| rượu |
알콜 |
mồng một |
1일 |
| trước mắt |
과도하게 |
tháng |
달,월 |
| |
|
ánh sáng 빛 |
|
| chơi xổ số |
복권을 추첨하다 |
quá độ |
과도하게 |
| cá ngựa |
경마 |
say sưa |
취하다(술에) |
| chơi bingô |
빙고하다 |
gây rối loạn |
혼란시키다 |
| hành vi |
행위 |
dễ sa vào |
굴복시키다 |
| mua đồ |
물건을 사다 |
mến đức chúa trời |
하느님 |
| xin phép |
허락을 받아 |
kết hợp |
결합하다 |
| giận dữ |
크게 화냄 |
thói quen |
습관 |
| kiềm chế |
금지하다 |
thành thục |
장성한 |
| sinh ra |
발생하다 |
trên hết |
무엇보다먼저 |
| trả thù |
복수 하다 |
nương cậy nơi |
~의지하다 |
| lấy ác trả |
악으로 갚다 |
giúp đỡ |
도우다 |
| điều quấy |
잘못된 일 |
qua lời |
~통해서 |
| thần chú |
주문을 외우다 |
|
|
| ma thuật |
영매술 |
bài 12 mười hai |
제 12과 |
| cầu |
기원하다 |
tín ngưỡng |
신앙 |
| quyền phép |
힘을 얻다 |
phong tục |
풍속,습관 |
| bỏ bùa |
마술을 걸다 |
chúa ba ngôi |
3위 |
| mắc bệnh |
병에 걸리다 |
cử hành |
기념하다 |
| ngay cả |
심지어 |
lễ giáng sinh |
크리스마스 |
| bị chết |
죽게 되다 |
lễ phục sinh |
부활절 |
| quyên lực |
권능 |
sinh nhật |
생일 |
| yểm trợ |
배후에 있는 |
người chết |
죽은 자 |
| dự vào |
~안에 들다 |
thập tự giá |
십자기 |
| gắn bó |
가까이 걷다 |
bắt nguồn tự |
~유래하다 |
| che chở |
보호하다 |
ngược với |
~의 반대 |
| tốt nhất |
제일 좋다 |
ba vị |
3위 |
| uống |
마시다 |
vâng phục |
복종하다 |
| một chút |
조금 |
mợt ngôi |
(한 인격체) |
| rượu |
알콜 |
mồng một |
1일 |
| trước mắt |
과도하게 |
tháng |
달,월 |
|
khoa học 과학 |
|
tôn giáo 종교 |
|
| ăn trầu |
빈랑을 씹다 |
sau khi |
~ 후에 |
| ma túy |
마약 |
sứ đồ |
사도 |
| nô lệ |
노예 |
qua đời |
죽다,별세 |
| cơ thể |
조직(신체) |
trái ngược |
반대하는 |
| cắt tiết |
찌르다 |
len lỏi vào |
침투해 오다 |
| đàng hoàng |
적절하게 |
dỗ dành |
이끌어 내다 |
| bị vặn cổ |
목졸리다 |
thay |
보다 |
| bẫy |
덫 |
đặc điểm |
특징 |
| bị săn |
상하다 |
nổi bật |
뛰어나다 |
| giáo |
창 |
màu da |
피부 색 |
| súng |
총 |
quổc gia |
국가 |
| nhanh chóng |
재빨리 |
tham gia |
참가하다 |
| kiêng |
경계하다 |
chiến tranh |
전쟁 |
| trữ sắn |
저장하다 |
anh chị em |
형,누나 동생 |
| phương pháp |
방법 |
dấu |
표시,식표 |
| chất lỏng |
액체 |
sâu xa |
깊이 있는 |
|
trời 하늘 |
|
công nhận |
공인(인정)하다 |
| bóng tối 그림자 |
|
ngủ 자다 |
|
| bài mười ba |
제 13과 |
ý kiến |
의견 |
| tìm |
찾다 |
cố gắng |
열렬히 |
| tôn giáo thật |
참 종교 |
đờisốnghàngngày |
일상생활 |
| quá |
아주 ~한 |
giảng |
말(강의)하다 |
| tự xưng |
주장하다 |
tôn vinh |
영예를돌리다 |
| nhận diện |
인식하다 |
công bố |
공표하다,알리다 |
| tín đồ thật |
참신도 |
cộng đồng |
마을, 구역 |
| khởi xướng |
창시하다 |
rao báo |
이야기하다 |
| đạo thật |
참된 도 |
rao giảng |
전파하다 |
| ắt là |
확실하다 |
trên khắp đất |
전 지구상에 |
| đoàn thể |
단체 |
đem lại |
가져 오다 |
| nhóm người |
그룹의 사람 |
hòa bình |
화평 |
| con đường hẹp |
좁은 길 |
an ninh |
안녕 |
|
ánh chớp 번개 |
|
ngực 가슴 |
|
| hung ác |
흉악한 |
chi nhánh |
지부 |
| dính líu |
연루되다 |
thập niên |
십년대에 |
| chính trị |
정치 |
thoạt đầu |
서두에,처음에 |
| tranh cãi |
논쟁하다 |
học viên |
연구생 |
| vấn đề xã hội |
사회 문제 |
dựa trên |
~근거하여 |
| cử chỉ |
제스쳐 |
ít ỏi |
작은 규모 |
| thái độ |
태도 |
lúc ban đầu |
초기에 |
| thường thấy |
습관적인 |
gia tăng |
증가하다 |
| dấu hiệu |
표시 |
hàng triệu |
수백만 |
| lẫn nhau |
서로 간에 |
bận rộn |
분주하다 |
|
khát |
목마른 |
xứ |
지역,나라 |
| bài mười bon |
제 14과 |
đa số |
대부분 |
| cách tổ chức |
조직하는 |
ba lần |
3회 |
| nhân-chứng |
증인 |
tuần |
주 |
| thành hình |
형성하다 |
mời bạn đến |
초청하다 |
| khi nào |
언제 |
giảng dạy |
강의,가르침 |
| thời hiện đại |
현대의 |
căn cứ |
근거하여 |
| tại |
~에서 |
mở đầu |
시작하다 |
| phòng nướctrời |
왕국회관 |
kết thúc |
끝 마침 |
| điều khiển |
진행하다 |
ca |
노래하다 |
| chi phí |
비용 |
bài hát |
노래 |
| trang trải |
충당하다 |
thiêng-liêng |
영적인 |
| dẫn đầu |
인도하다 |
thường thì |
대개 |
| mỗi hội thánh |
각 회중 |
tòa nhà |
건물(한채) |
| buổi họp |
집회 |
giản dị |
수수한,간단한 |
| mỗi năm |
매년 |
tình nguyện |
자원(봉사자) |
| công việc |
업무 |
xây cất |
건축하다 |
| tại trụ sở |
본부에서 |
tương tự |
유사한 |
| trung ương |
중앙 |
đóng góp |
헌금 |
| văn phòng |
사무실 |
hộp |
함,궤 |
|
ăn cướp 도둑 |
|
An toàn 안전한 |
|
| trưởng lão |
장로 |
thăm viếng |
탐방하다 |
| giám thị |
감독자 |
Bí mật 비밀 |
|
| dạy dỗ |
가르치다 |
bài mười nam |
제15과 |
| tôi tớthánhchức |
봉사의 종 |
người khác |
다른 사람 |
| tôn cao |
존귀한 |
đang học |
공부하고 있다 |
| đặc biệt |
특별한 |
chia sẻ |
나누다 |
| ăn mặc |
옷을 입다 |
tin mừng |
기쁜 소식 |
| lãnh lương |
봉급을 받다 |
hạnh kiểm |
행실 |
| sẵn lòng |
기꺼이 |
ảnh hưởng |
영향 |
| chăm lo |
보살피다 |
địa phương |
지방 |
| nhu cầu |
요구 |
vun trồng |
배양하다 |
| an ủi |
위로하다 |
nhân cách |
인간성 |
| hướng dẫn |
지침을 베풀다 |
thiết yếu |
필수적 |
| lúc khó khăn |
어려울 때 |
cứu rỗi |
구원 |
| hội nghị lợn |
대회 |
phán dặn |
명령하다 |
| dịp |
모임 |
bắt đầu |
시작하다 |
| tụ họp |
합작하다 |
gia đình |
가정 |
| một chương trình |
같은 프로그램 |
bạn bè |
친구 |
| giáo huấn |
교훈 |
bạn đồng nghiệp |
동업자 |
| báp têm |
침례 |
tử tế |
친절한 |
| tọa lạc |
위치하다 |
kiên nhẫn |
참을성있다 |
| hội đồng |
회동하다 |
nhìn xem |
주시하다 |
| lãnh đạo trung ương |
통치체 |
thu hút |
이끌다 |
| giàu kinh nghiệm |
경험 많은 |
hội đủ |
갖추다 |
| vai trò |
후원하다 |
điều kiện |
자격 |
| thế giới |
세계 |
bước |
단계 |
| sản xuất |
생산하다 |
tiến bộ |
진보 |
| gửi đi |
발송하다 |
별 sao |
|
| sách báo |
서적 |
구름 mây |
|
| sắp xếp |
계획하다 |
날다 bay |
|
| ngu dốt |
어리석은 |
침례 báp têm |
|
| bài mười sau |
제 16과 |
박해하다 bắt bớ |
|
| quyết định |
결정하다 |
열쇠 chìa khóa |
|
| phụng sự |
봉사하다 |
씨앗 hạt |
|
| dâng |
바치다 |
뱀 rắn |
|
| sức mạnh |
힘 |
밝은 đèn |
|
| đầy đủ |
적절한 |
어둡다 đen |
|
| ăn năn |
회개하다 |
부자 giầu |
|
| thay đổi |
변화하다 |
가난한 nghèo |
|
| nếp sống |
생활 방식 |
깨끗한 sạch |
|
| dâng mình |
헌신하다 |
더러운 bẩn |
|
| dành |
인정하다 |
양심 lương tâm |
|
| trầm |
잠기다 |
일어나다 thức dậy |
|
| chốc lát |
잠간 동안 |
깨다 thức dậy |
|
| trông mong |
기대하다 |
치료 thuốc chữa bệnh |
|
| xứng đáng |
합당하게 |
겸손khiêm nhường |
|
| lời hứa |
약속 |
교만 tính kiêu căng |
|
| ngưng |
중단하다 |
준비하다 chuẩn bị |
|
| đề nghị |
제안하다 |
범죄 tội ác |
|
| xuất bản |
출판하다 |
마지막 cuối cùng |
|
| miễn phí |
지불 면제 (무료;free) |
미래 tương lai |
|
Đóng góp tiền 헌금하다 tiếp nhận받아들이다 tân lang신랑 cô dâu신부 |
|