CAFE

베트남회화

[스크랩] 식당, 노래방, 마사지샵에서 필요한 베트남어

작성자cento|작성시간14.10.25|조회수1,634 목록 댓글 1

Nhà hàng (식당)


Anh bồi bàn 웨이터
Bữa sáng 아침식사
Bữa trưa 점심식사
Con dao 나이프, 칼
Đặc biệt 특별한
Đặt bàn 테이블/자리 예약
Đĩa 접시 (đĩa trắng 공시디)
Môi 국자
Thìa 숟가락
Đôi đũa 젓가락

Bát 그릇
Gạt tàn thuốc 재떨이
khăn ăn 냅킨

khăn ướt  물수건

giấy ướt 물티슈
Ly 컵(=cốc, chén)
Dĩa 포크
Nước 물
Tiền bo 팁
Tính tiền 계산 (=thanh toán)
Thực đơn 메뉴
Tráng miệng 디저트
Rau 야채
Chín 익다
Chưa chín 덜익다
Ăn chay 채식주의자
Hải sản 해산물
Gọi món 주문
Rượu 술
Mặn 짜다
Ngọt 달다
Chua 시다
Cay 맵다
Đặc sản 특산물
Nhạt 싱겁다
Đắng 쓰다
Ngon 맛있다
Khát 목마르다
No 배부르다
Đói 배고프다
Hoa quả 과일
Thịt 고기
Tăm 이쑤시개

Karaoke (가라오케)


Phòng hát 노래방
Phòng riêng 개인방
Đặt phòng  방예약
Hát 노래하다
Bài hát 노래
Nhân viên nữ 여자 직원
Chọn bài 노래 선택
Đồ uống 음료수
Đồ nhắm 안주
Bài hát ưa thích 좋아하는 노래
Micrô 마이크
Bia 맥주
Âm thanh 소리, 볼륨
Màn hình 화면
Nhảy 춤추다
Bài hát tiếng Việt  베트남 노래
Danh sách bài hát 노래 리스트
Xinh gái 예쁜 여자
Típ 팁
Miễn phí 무료 

Giảm giá 할인
Gian lận 바가지 요금

Mát xa(마사지)


Tẩm quất 마사지하다, 주무르다
Bấm huyệt  지압 요법
Bao gồm típ 팁포함
Thay nhân viên 직원을 바꾸다
Phòng VIP VIP 방
Phòng thường 보통방
Xông hơi 사우나
Tha lỗi 힘을 빼다
Lột da 각질 제거
Ngâm chân 발을 물에 담그다

Mặt nạ 마스크팩
Mỹ phẩm 화장품
Đau 아프다
Nhức  쑤시다
Mỏi 피로(=mệt mỏi, mệt)
Vai 어깨
Gáy 목덜미
Cổ 목
Lưng 등
Tay 손
Chân 발
Người 몸
Đầu 머리
Nhẹ 살살, 가벼운, 순한
Mạnh 세게, 강하게

 

*출처 : 좋은 베트남 10월호 - 일부 약간 추가 수정했습니다.

다음검색
현재 게시글 추가 기능 열기

댓글

댓글 리스트
  • 작성자kimc | 작성시간 14.10.30 꼭꼭 필요한 내용이네요...^^
댓글 전체보기
맨위로

카페 검색

카페 검색어 입력폼