CAFE

생활지식 정보 방

베트남어 섬유 봉제 전문용어

작성자아침 햇살|작성시간14.07.08|조회수878 목록 댓글 0

Từ vựng chuyên ngành may Việt - Hàn

1 Inck =2,54Cm 인츠
Lộn xộn 오차
1 mảnh tay áo 통판소매
Lông 다운(오리턴)
1 mặt 일방방향
Lỏng chỉ 느슨한스티치
1Yard = 0,914m 야드
Lông len alpaca 알파차
2 mảnh tay áo 두쪽소매
Lông thú 모피
3 chỉ 삼종스티치
Lông thú 수모
3 mảnh 상중하슈트
Lông thú giả 이미테이션모피
An toàn 안전
Lớp, độ dày vải 합연시킴
Ảnh 사진
Lót 심지
Áo béo dạng thể thao. 다운자켓
Lót 안감
Áo bolero 뽀레로(짧은의상)
Lót 안감
Áo cánh váy 블라우스와 스커트
Lót 1 nửa 반안감
Áo cánh, áo khoác ngoài 오바블라우스
Lót bản cạp 허리안감(고시우라)
Áo cho bà bầu 마터니티드레스
Lót đũng 샅구(싯구)
Áo choàng 오바코트
Lót hoàn toàn 전체안감
Áo choàng 더블코트
Lót váy 스키트안감
Áo choàng dài 튜닉코트
lụa
Áo choàng đi đường 사바리자켓
Lụa 실크
Áo choàng không tay 방풍소매
Lụa mộc 실크폰기
Áo choàng, áo cánh 브루종
Lụa thô 생견사
Áo chui đầu 스윙탑
Lụa tơ tằm 가잠사
Áo có mũ +2 túi thông qua 아노락
Lục sắc (Xanh lục) 녹색
Áo công sở 워킹셔츠
Lương cơ bản 임금편차
Áo dành cho người đánh cá 피쉬맨스웨터
Lượng hao hụt khi cắt 재단로스
Áo đi mưa 레인코트
Lương không theo tiêu chuẩn 표준외수당
Áo đi mưa 트런치코트
Lương làm việc ngày nghỉ, lễ 특근비
Áo đuôi tôm 짤라냄
Lương ngoài giờ 잔업수당
Áo gile 베스트(죠끼)
Lượng sản xuất hàng ngày 하루생산량
Áo gió 방풍복
Lượng sản xuất hàng tháng 월생산량
Áo jacket có model sơ mi 셔츠자켓
Lượng sợi 사량
Áo khoác 블레이져코트
Lượng SX tối thiểu 최소생산량
Áo khoác 점퍼
Lương theo thành quả, sản phẩm 성과급
Áo khoác 코트
Lương tối thiểu 최저임금
Áo khoác bụi 더스트코트
Lưu lại mùi thơm 냄새잔류
Áo khoác buổi sáng 모닝코트
Ly 주름
Áo khoác giữ ấm mùa tuyết rơi 누비코트
Ly chiết 다트
Áo khoác Jeans 진자켓
Ly chiết 다트
Áo khoác ngắn 반코트
Ly không đều 주름선휨
Áo khoác ngắn 숏코트
Ly, hộp 박스형주름
Áo khoác ngoài 코트
Mà cơ bản 기본색
Áo khoác paca 파카
Mác cỡ 사이즈라벨
Áo len 울툽
Mác phù hợp 체형표시라벨
Áo len aran 아란스웨터
Mạng 수정
Áo len Cowichan 코위첸스웨터
Măng séc đôi 더블커프
Áo len đan 가디간
Măng séc đơn 싱글커프
Áo len dính dầu 오일드스웨터
Maron 마론
Áo len Fairaile 패어레일스웨터
Mặt chính của Vải 원단표면
Áo len nordic 노드딕스웨터
Mật độ không đều 밀도불균일
Áo len tilton 틸턴스웨터
Mật độ ngang trên 1 inch 위사밀도
Áo liền quần 잠바
Mật độ nghiêng dốc trên 1 inch 경사밀도
Áo lót ( Nội y) 내의
Mật độ thiếu, ko trơn, bị rít 밀도부족
Áo may liền với quần 스타디움점프
Mặt hàng 아이템
Áo ngủ 잠옷
Mặt hàng đơn 단종상품
Áo nịt len 저지
Mất màu 색이퇴색함
Áo quần liền nhau 점프슈트
Mặt phải 순방향
Áo sơ mi caster 카터셔츠
Mặt phải của vải 통상방향
Áo sơ mi cỡ lớn 오바사이즈셔츠
Mặt trái 역방향
Áo sơ mi đuôi tôm 트레스셔츠
Mặt vải 원단(오무데)용패턴
Áo sơ mi hình chữ T 티 셔츠
Màu 칼라
Áo sơ mi mở cổ 오픈칼라셔츠
Mẫu 견본
Áo váy 점퍼스커트
Mẫu
Áo vest 자켓
Mẫu áo 옷본
Áo vest 자켓
Mẫu bảo quản 보관견본
Áo vest cỡ lớn 턱시도
Mẫu bất thường, ko đều 무늬불균일
Axetat 아세테이트
Mẫu bày bán 전시화견본
Axít acrylic 아크릭
Mẫu bìa 패턴
Bậc, cấp, loại 등급
Màu cà phê 커피색
Bấm cổ 칼라닛치
Màu cam 오렌지색
Bấm nhả 맡단받이(구쯔쓰라)
Mẫu cắt 재단(봉재)패턴
Bẩn 얼룩
Màu chàm 쪽빛색
Bàn cắt 재단대
Màu chỉ ko phù hợp 봉사색상불량
Bẩn do dầu 기름오염
Mẫu chính 마스터패턴
Bản đồ hình ảnh 이미지맵
Mẫu chính xác 수정패턴
Bản đồ nội thành 시내지도
Mẫu chính( đã Ktra) 확인견본
Bẩn do nước 물오염
Mẫu công nghiệp 공업용패턴
Bẩn do phấn 자고오염
Màu đất 지구색
Bản đồ thịnh hành 트랜드맵
Mẫu đầu tiên 첫패턴
Bán hạ giá 바겐세일
Màu đen nhạt 바랜검정색
Bản hướng dẫn cắt 재단지시서
Màu đỏ nhạt 적갈색
Bàn kim 침판
Mẫu gia công 공장견본
Bản nháp 패턴제작책상
Mẫu gốc 오리지날견본
Bản phác thảo thiết kế 디자인화
Màu hoa lệ, lòe loẹt 화려한
Bản quyền 로열티
Màu hồng 담홍색
Bàn rà, tấm mặt 면판
Màu kaki (Vải kaki) 카키색
Bán thành phẩm 반제품
Màu kế hoạch, dự định 칼라기획
Bản thông báo N. Khẩu 수입신고서
Màu kem 크림색
Bản thông báo X. Khẩu 수출신고서
Mẫu khởi đầu 시작견본
Bán thử nghiệm 시험세일
Màu khói thuốc 연기색조
Bán thực hiện thông qua 일인다공정작업
Màu không đều 색불균일
Bản tin thời trang 패션뉴스
Mẫu lô 로트샘플
Bẩn, ô nhiễm 오염
Mẫu lót 안감용패턴
Bảng giá khoán 매당공임
Màu lót không phù hợp 안감색상이색
Bảng khai báo khỏe 건강신고서
Mẫu ly 주름패턴
Bảng làm việc 작업지시서
Mẫu màu riêng biệt 칼라별샘플
Bảng làm việc 작업지시서, 가공지시서
Mẫu mếch 심지용패턴
Bảng mẫu 생략표시
Màu mờ nhạt 둔하고짙은색
Bảng nguyên nhân, kết quả 원인.결과표
Màu mù tạt 겨자색
Bảng phác thảo thiết kế 디자인화
Màu nâu 갈색
Băng tải 콘베이어
Màu nâu sám 흑갈색
Bảng theo dõi 관측판
Màu nâu vàng 베이지
Bảng thông số 사이즈스펙
Màu nền, màu thân 바탕색
Bảnh bao 스포티
Màu nguyên bản 순수색
Bánh xe trên 윗바퀴공급
Màu nhạt 연한색조
Báo 신문
Màu nhạt 파스텔색
Bảo trì, bảo dưỡng 설비보전
Màu nhẹ 담색조
Bắp tay 요크소매
Màu nổi bật 강조색
Bị lệch, bị nghiêng 위곡
Mẫu phẳng 평면제도
Bị thủng đường diễu (Có lỗ) 심터짐
Màu quá mạnh 색이매우강함
Biến sợi 횡도
Màu sắc 색상
Biểu đồ công đoạn 공정표
Màu sắc tương phản 잔대색
Biểu đồ dòng công đoạn 공정도
Màu sáng 밝은회청색
Biểu đồ theo dõi 관리도
Mẫu sao chép 복사견본
Biểu đồ tiến độ 로트진도표
Mẫu sao chép 복사된패턴
Bộ comple 베스트슈트
Màu sinh động 선명색조
Bộ đồ chanel 샤넬슈트
Mẫu Sửa đổi 수정견본
Bộ đồ cho thợ may 테일러슈트
Màu thêm 첨가색
Bộ đồ mềm 소프트슈트
Mẫu thêm mếch 부가심지용패턴
Bỏ mũi 건너뜀
Màu thịnh hành 칼라트랜드
Bỏ mũi 봉비
Màu thịnh hành, lưu hành 유행색
Bỏ mũi 빠짐
Màu tiêu chuẩn 표준색상
Bỏ mũi 스티치탈락
Màu tím 자주색
Bỏ mũi 패고팅
Màu tím nhạt 연자주색
Bộ phận thùa khuyết áo 루퍼
Màu tổ hợp, Màu kết hợp 색조함
Bộ quần áo 슈트
Màu trắng 흰색
Bộ quần áo 앙상블
Mầu trộn lẫn 혼합색
Bo tay quá chặt 리브당김
Màu trung tính 중간색조
Bó tay quá lỏng 리브느슨함
Màu tự nhiên 자연색
Bò tây tạng 야크
Mẫu vải 스와치
Bố trí sản xuất 생산레이아웃
Màu vàng 황색
Bố trí thiết bị nhà xưởng 설비배치
Màu vàng trắng, nhạt 약간노란흰색
Bọ tròn 아일렛단추구멍기
Mẫu vẽ 마카제각
Bọ, giằng 간도매
Màu xám xịt 탁색
Bọc, gói ?음작업
Màu xanh ngọc 청록색
Bọc, gói, bó 묶음
Màu xanh nhạt 연남색
Bóng 실루엣
May 봉제
Bông
May 봉제
Bông
Máy đính cúc 1 kim 본봉단축달이기
Bông hỗn hợp 혼면
Máy đính cúc chỉ tết 1 chỉ 단사체인실단추달이기
Bông lông cừu 원모
Máy 1 kim tự động 자동본봉
Bông sạch 세정모
Máy 2 kim móc xích 겹사체인기
Bục chỉ 오픈심
Máy 2 kim trang trí 2본침장식스티치기
Bục đường mí (Diễu) 스티치풀림
Máy bay 비행기
Buổi trình diễn thời trang 패션쇼
Máy bọ 간도매기
Bưu điện 우체국
Máy cấp nhiệt thông dụng 팔방송
드림(탭)
Máy cắt lazer 레이저재단기
Cá cổ 탭(끈달린)칼라
Máy cắt vòng 다이컷팅기
Cá sườn 안코단
Máy chắp 링킹기
Cá tay 소매탭
Máy cơi tự động 자동웰팅
Các bộ phận của máy 봉제게부품
May cúc đằng sau 후면부착단추
Các hạt (Chuỗi) 비츠
Máy cuốn ống 침송기
Các phần đã được làm sẵn 재단쪽
Máy dán tay 포스트소매달이기
Cách ly, kiểm dịch 검역
Máy đệm khuy 스쿠이기
Cách rời ly 다트이동방향
Máy dệt thủ công 가정기
Cái cò quay, cái máy dập mép. 롤렛
May đường đăng ten 피코트스티치
Cài đặt 세팅
Máy ép 다이스컷팅기
Cái đòn bẩy 레바
Máy giặt công nghiệp 공업용세탁기
Cái dùi 송곳
Máy giặt gia đình 가정용세탁기
Cái móc gài (Gài 2 bên mép áo) 훅앤아이(마이깡)
Máy in mác 라벨인쇄기
Cái suốt 셔틀(북)
Máy khoan 송곳
Cái tay quay 클랭크
May khuất 블라인드스티치
Cảm ơn 감사합니다
May lỗi 봉제불량
Cảm thấy xấu 촉감불량
May ly 다트박음
Cân đối 균형감각
May mẫu 봉제견본
Cân đối màu 칼라하모니
Máy may 봉제기
Can, tra 조이닝
Máy may 봉제기
Cảng dỡ hàng 목적항구
Máy may 1 kim 침송봉제기
Cảng tự do(ko thuế qu) 자유항
Máy may an toàn 안전스티치기
Căng và nhăn bên dưới từ cổ 깃당김
Máy may thẳng 본봉기
Cảng xếp hàng 선적항구
Máy may xén cạnh 칼본봉기
Cao suy trong làm đế dày 크레프
May mép ko viền, may lộn dưới 프랜치심
Cập nhật thiết bị nhà xưởng 생산투입
May móc xích 체인스티치
Cắt 재단
Máy phát 동력전달장치
Cắt 재단
May theo chiều gấp 시접접음방향
Cắt 1 miếng 낱장재단
May thiếu cúc khuy 단추뿌리감기
Cắt chỉ 가위재단
Máy trần 퀼팅기
Cắt mếch, dựng 심지재단
Máy trần đè 평베드기
Cắt mép răng cưa 핑킹
Máy vắt quần áo 탈수기
Cắt theo cỡ 사이즈별재단
Máy vắt sổ 서징기
Cắt theo vai trò 롤별제단
Máy vắt sổ 오바로크기
Cắt và may 재단및봉제
Máy vắt sổ 평본봉기
Cắt và nối 커트및링킹
Máy vắt sổ 2 kim 2본침본봉기
Cắt vải 표지재단
Máy vắt sổ 4 chỉ 사본침평본봉기
Cắt xiên đường viền 엇선싸개
Máy xử lý đ.may cố định ở gấu 끝단조정시접기
Cấu tạo đường may 스티치조직
May xuyên qua cúc 실통과부착단추
Cầu tạo sợi dệt kim 니팅구조
Máy zigzig chặn đầu 지그자그본봉기
Cầu thang máy 엘리베이터
Mếch 인터라이닝
Cầu vai 견장(어깨장식)
Mếch 접착심
Cầu vai 요크
Mếch, dựng 심지
Centimet 센티메터
Mếch, dựng 심처리
Chân cổ 칼라밴드(에리다이)
Melton 멜톤
Chân cổ 칼라스탠드(에리고시)
Mềm hơn 유연공정
Chân vịt 노루발
Mềm mại 소프트
Chân vịt giao nhau 교차노루발
Mép đường may 시접량
Chăn, màn mẫu 견본천
mét 미터
Chào hàng 오퍼
Mệt mỏi 피로
Chắp 링크
Mí cơi 웰트(입술)심
Chắp 링킹(봉합)
Mí cơi 입술심
Chắp 봉합
Mí cơi 펠팅
Chắp đáp 안섶부착
Mí đũng 샅심
Chấp nhận 승략
Mí tay áo 소매심
Chất liệu đệm 속재(쿠숀속)
Mí túi 일자주머니
Chất lượng chuẩn 규격수준도
Miễn thuế 면세
Chất lượng, T.phẩm 품질,혼용율
Miễn thuế 면세
Chất nilon 나일론
Miếng đáp, nẹp áo 안섶(마까시)
Chế tạo tích hợp bằng máy tính CIM
Miếng đính 장식붙이기
Chế tạo, sản xuất may 봉제품제조
Miếng lót tay 소매선
Chế xuất bằng máy tính CAM
Miệng túi 터진주머니
Chênh giờ 시차
Miếng vải lót gia cố gối 힘받이무릅안감
Chỉ được giạt bằng tay 방축사
Milanoz 밀라노즈
Chỉ hỗn hợp 혼방사
Minh họa 삽화
Chỉ lụa 견방사
Mô hình công nghiệp 공업용(재단)패턴
Chi phí gián tiếp 간접비
Mô hình sản xuất 생산일정
Chi phí hoạt động 운영비
Mở khóa 오픈파스너
Chi phí sản xuất 생산비용
Mở khóa học 셋업코스
Chi phí trực tiếp 직접비
Mở rộng 봉목수증가
Chỉ sợi Acrylic 아크릭사
Mở rộng, phạm vi 범위
Chỉ thử 시침실
Moi 단추코단(히요쿠)
Chỉ thừa 보수사
Moi 건너뜀
Chi tiết cắt 부속재단
Moi 잡물혼입
Chỉ tiêu, hàn ngạch 쿼타
Moi dưới 아랫코단(시다마에)
Chỉ vặn 연사
Môi giới hải quan 통관업자
Chỉ vặn 연사
Moi quần 코단(뎅구)
Chỉ vặn chặt 강연사
Moi trên 윗코단(우아마에)
Chỉ vặn mềm 약연사
Mốt quay vòng 패션사이클
Chỉ vắt sổ 양면기
Mốt, thời trang 패션
Chiết ly ngực 가슴여밈(다트)
두견(후드)
Chiết ly ở vai 어깨염임(다트)
Mua 완제품사입
Chiều cao của cổ 깃높이
Mua chung 공동구매
Chiều dài 길이
Mua tại nội địa 현지조달
Chiều dài cắt 재단길이
Mức chun 모음표시
Chiều dài của hàng may mặc 가먼트길이
Mức lương 임금등급
Chiều dài tay 소매기장
Mức lương cơ bản 기본임금수준
Chiều dọc, thằng đứng
Mức nẹp phủ 교차표시
Chiều ngang 1 bên
Mũi đan trơn 평직
Chiều rộng
Nam tính 마스컬린(남성적)
Chiều rộng cổ 깃폭
Năng suất 효율
Chiều rộng cổ dưới 밑깃폭
Nắp túi 뚜껑주머니
Chính sách thương hiệu 브랜드정책
Nẹp cạnh 옆판(사이바)스
Chức năng đào lại 공장내기는양성소
Nếp gấp 주름골짐
Chun 모아줌
Nếp gấp 주름단
Chun giúm 샤링
Nếp gấp ở tay 주름접단소매
Chun, nhăn 모음
Nếp gấp(Trang trí trên SPhẩm) 접단
Chủng loại sợ 실종류
Nếp gấp, lộn mép, viền 접어주름박기
Chứng từ X.nhập khẩu 선적서류
Nẹp tay 소매플라켓
Chuỗi cửa hàng 체인점
Nẹp thân trước 앞프라켓
Chuyền nhóm 그룹라인
Ngâm kiềm vải sợi(bóng 머세르화가공
Cổ 깃(칼라)
Ngân hàng 은행
Cỡ 사이즈
Ngân phiếu du lịch 여행자수표
Cổ áo cài cúc ở dưới 버튼다운칼라
Ngân sách 예산
Cổ áo của các tu sỹ 성당신부칼라
Nghiên cứu biến động 동작경제
Cổ áo của lính thủy 선원칼라
Nghiên cứu chuyển động 동작연구
Cổ áo được thiết kế riêng 테일러칼라
Nghiên cứu công đoạn 공정연구
Cổ áo kiểu napoleon 나폴레옹칼라
Nghiên cứu phương pháp 방법연구
Cổ áo len 카디간넥
Nghiên cứu thị trường 시장동향조사
Cổ áo sơ mi 셔츠칼라
Nghiên cứu thời gian 시간연구
Cổ áo tròn 깃없는넥
Nghiên, dốc 경사
Cổ áo ulster 얼스터칼라
Ngực 가슴
Cơ bản 베이직
Ngực 흉위
Cổ cài sát 리퍼칼라
Ngực đôi 더블브레스트
Cổ cao 높은넥
Ngực đơn 싱글브레스트
Cổ chữ U U자넥
Ngược canh sợi 역방향복지선
Cổ chữ V V자넥
Người đảm nhiệm 담당자
Cổ có thể tháo ra được 컨버터블칼라
Người già 실버
Cổ cuộn 롤칼라
Người minh họa 일러스트레이터
Cổ dây 홀터넥
Người nộm 마네킹(인대)
Cỡ dệt 니팅사이즈
Người nộm treo 매달린마네킹
Cổ điểm thường 레귤라포인트칼라
Người phối màu 칼라리스트
Cổ đứng 밴드칼라
Người quan sát, theo dõi 관측자
Cổ đứng 스탠드칼라
Người tạo mẫu 패턴사
Cổ dưới 밑깃(지애리)
Người thiết kế phần dệt 직물디자이너
Cỡ eo 허리사이즈
Người thiết kế phần in ấn 프린트디자이너
Cỡ hông 히프사이즈
Người thiết kế phần vải dệt kim 니트디자이너
Cổ không đúng form 깃표면이편하지않음
Người thiết kế trang phục 의류드자이너
Cổ khuyết 핀홀갈라
Người tiêu dùng 소비자
Cổ ko cân xứng 깃좌우불균형
Người từ chối 데니어
Co lại 수축
Nguyên liệu của khách 바이어자재
Cỡ lót quá rộng 안감칫수과다
Nguyên liệu dệt kim 부속편물
Cỡ lót quá trật 안감칫수부족
Nguyên liệu gốc 원료
Cổ mở 오픈칼라
Nguyên mẫu, nguyên hình 원형
cơ sở hạ tầng 공공시설(인프라)
Nguyên phụ liệu 원부자재
Cổ thắc cà vạt 타이(끈맨)칼라
Nguyên phụ liệu 자재
Cổ thấp 오프넥
Nhà cung cấp 캐리어
Cổ thuyền 보트넥
Nhã nhà thiết kế 디자이너브랜드
Cổ trần 평칼라
Nhà xuất(nhập) khẩu 화주
Cổ tròn 둥근목
Nhãn 라벨
Cổ tròn (Cổ lọ) 폴로칼라
Nhãn bản quyền 라이센스브랜드
Cỡ vải 편직사이즈
Nhãn đặc tính 캐렉터브랜드
Cố vấn ngân hàng 통지은행
Nhăn do găng 당김퍼커링
Cổ vuông 각진넥
Nhăn đường mí 심파카링
Cổ xếp nếp 드랩드칼라
Nhãn giặt 세탁표시라벨
Cơi túi mảnh 경사입술주머니
Nhãn hiệu thời trang 패션닝마크
Con (Sợi, len) 행크
Nhãn mác sai 표시류부착불량
Công đoạn 공정
Nhăn, nhàu 주름잡기
Công đoạn cuối 최초공정
Nhiệt độ sôi 탕온도
Công đoạn dệt kim 니트생산공정
Nhiễu có mặt sau là satanh 후면새틴크레프
Công đoạn hoàn thiện cuối 최종완성공정
Nhũ 메탈릭
Công đoạn may các bộ phận 부분품봉제공정
Nhu cầu dự tính 수요예측
Công đoạn may lắp ráp 조립봉제공정
Nhu cầu thực tại 실수요
Công đoạn may tiêu chuẩn 봉제표준공정
Nhu cầu trong nước 국내수요
Công đoạn sợi 사공정
Nhựa vinyl 비닐
Công nghiệp 가공조립산업
Nhung 벨벳
Công ty du lịch 여행사
Nhung kẻ 코드로이
Công ty hàng không 항공사
Nhung, mũ nhung 벨로아
Container, thùng chứa 콘테이너
Nhuộm áo 톱다이
Cữ 게이지
Nhuộm bông sạch 세정모염색
Cửa hàng chuyên biệt 전문점
Nhuộm chỉ 얀다잉(사엄)
cửa tay, măng séc 커프
Nhuộm cuộn sợi 슬러브염색
Cúc 단추
Nhuộm họa tiết trên vải 묶음염
Cúc bị biến dạng 감싼단추
Nhuộm kết hợp 2 dung dịch 이욕염
Cúc bọc 단추뿔리감(네마끼)
Nhuộm không đều 염색불균일
Cúc chính 조개단추
Nhuộm len sạch 크린울다이
Cúc da 가죽단추
Nhuộm phần đầu 톱염색
Cúc nút gỗ 막대단추
Nhuộm sợi 선염
Cúc oze 아일렛단추구멍
Nhuộm theo con 헹크염
Cúc thay thế 스페어단추
Nhuộm theo từng khoảng 스페이스다이사
Cúc, khuy 단추구멍
Nhuộm trực tiếp 직접염료
Cúc, khuy kim loại 금속단추
Nhuộm trước 선염
Cứng 거친감
Nhuộm từng màu 피스염색
cứng cáp 하드
Nhuộm vải 제품염색
Cung cấp bánh xe 바퀴공급
Nhuộm vải 후염
Cung cấp dây kéo 풀러공급
Nỉ mỏng 도멧프란넬
Cuộc gọi vào buổi sáng 모닝콜
Nỉ, dạ 축용
Cuối đường diễu 고지선박기
Ninong 나일론
Cuối đường may 고지선박기
Nối 링킹
Cuối đường may 봉제끝선
Nơi đổi tiền 환전소
Cuội vải 원단롤
Nồi hấp, nồi đun hơi 증기발생기
Cường độ xử lý 핸들강도
Nổi hạt xoắn, vón lại 필링
Đ. Mí ở đũng và giằng trong 시리심
Nồi hơi 보일러
Đ.m t.trí/ vải dệt móc xích đôi 겹사체인실린더기
Nối, liên kết 링킹
Da 레더
Nước dịch vụ 수돗물
Da cừu 양피
Nước ngầm 지하수
Da dê 우피
Ô nhiễm môi trường 공해
Da lộn 쉐어드
Ống dẫn bánh xe phía dưới 아래바퀴공급
Da lợn 돈피
Ống dẫn bánh xe trên, dưới 상하바퀴공급
Da lưng 이피(우라피)
Ống dẫn bên dưới 하송
Da mặt 표피
Ống dẫn dây dệt phía trên 윗벨트공급
Da nhân tạo 합성피혁
Ống dẫn hình cốc 컵공급
Đa sắc 다색
Ống dẫn kim 침송
Đặc tính mẫu 옷본치수
Ống dẫn phối hợp 교차공급
Dài áo choàng 상의기장
Ống dẫn tổng hợp 종합송
Dài dây đai chun 일라스틱벤트길이
Ống dẫn trên dưới 상하송
Đại lý nhập khẩu 수입업자
Ống dẫn trên dưới độc lập 독립상하송
Dài măng séc 커프길이
Ống dẫn trên dưới tự động 자동상하송
Dài ống quần trong 안가장(인심)
Ống dẫn tự động 자동송
Dài quần(quần đùi) 하의기장
Ống hút 삭커
Đại sứ quán 대사관
Ống lót (ổ trụ) 부싱
Dài tay ráp vai 라그랑소매길이
Operon 오페론
Dài thân 신장
Ph ối màu 배색
Dài thân sau 등기장
Phai 명암
Dài thân trước 상의장
Phai màu 색이번짐
Dài từ cổ sau đến tay 목뒤+소매단까지
Phai màu 퇴색(색바램)
Đảm bảo chất lượng 품질보증
Phấn 자고
Dán miếng vải gia cố 힘받이덧감
Phần ăn khớp v.chuyển của máy
Dán nhãn 번호넣기
Phân công lao động 분업
Dán nhãn 택부착
Phần dư thừa 여유(유도리)
Dán nhãn, mác 표시류부착
Phân loại 분류
Dân nhập cư 출입국심사
Phân loại độ bên màu 염색견뢰도등급
Dán nhựa hoàn thiện 수지가공
Phân loại màu 칼라아소트
Dán ở khuỷu tay 엘보패치
Phân loại mẫu 그레이딩패턴
Dán và đậy 뚜껑덧주머니
Phân loại mẫu 패턴그레이딩
Đăng ký đơn hàng 오더등록
Phân loại máy tính 컴퓨터그레이딩
dáng tay 소매형
Phân tích công đoạn 공정분석
Dáng thân 체형
Phân tích thị trường 시장분석
Đánh dấu kết thúc 실끝처리불량
Phản ứng nhanh QRS
đánh giá 게이지
Phát hiện 부속
Đánh giá 게이지
Phí gia công 가공비
Đánh giá cao 하이게이지
Phí hạn ngạch 쿼타비용
Đánh giá công việc 작업평가
Phí nguyên liệu 재료비
Danh sách đóng gói 패킹리스트
Phí sân bay 공항사용료
Danh sách đóng gói 패킹리스트
Phiếu đặt hàng 발주서
Đánh số 번호넣기
Phiếu ghi cỡ 사이즈표
Dao cắt 재단칼
Phơi khô bằng cách treo lên 매달아전조
Dao cắt thẳng 직선칼
Phòng 객실
Dao cắt vòng 원형칼
Phong cách hiện đại 우주패션
Dao đĩa cắt 재단기
Phong cách trẻ 영패션
Dáo len cổloj 폴로스웨터
Phòng đôi 트윈룸
Đắt 비쌉니다
Phòng đơn 싱클룸
Đặt hàng bổ sung 추가발주
Phòng vệ sinh, hóa trang 화장실
Đặt hàng mẫu 견본의뢰
Phủ 카바씌움
Đặt mếch 심지세팅
Phụ cấp 제수당
Đặt trước 예약
Phụ nữ chưa chồng 미즈
Dấu bấm 낫치표시
Phụ nữ đã có chồng 미세스
Dấu diễu 스티치표시
Phun đen 흑옥색
Dấu đường cắt 개단선표시
Phương châm nhà máy cơ bản 공장기본방침
Đầu đường mí diễu 이중톱스티치된일반심
Phương pháp đo thời gian 표준작업시간측정
Dấu gai 린넨마크
Polypropylene 폴리우레탄
Dấu hình chữ V 낫치표시
Q.trình T.thuận hợp đồng 위탁가공
Dấu kéo căng 늘림표시
Quá chặt, cứng (너무) 당김
Dấu khoan 드릴표시
Quá choàng dài tới đầu gối 오버-올
Dấu len 울마크
Quá dài (너무)김
Dấu len pha trộn 울브렌드마크
Quá dầy (너무)두꺼움
Dấu ly chiết 타트선
Quá dầy 깃치수부족
Dẫu mẫu 패턴기호
Quá lỏng (너무)느슨함
Đầu máy 미싱머리
Quá mỏng (너무)얇음
Đầu móc 가마
Quá ngắn (너무)짧음
Đầu mút
Quá nhỏ (너무)작음
Dấu nghiêng, dốc 바이아스표시
Quá trật (너무)좁음
Dấu nổi 연결표시
Quá trình cải tiến, trước xử lý 전처리
Dấu phác thảo 외곽선표시
Quá trình may 봉제작업
Đầu sợi 톱안
Quần 하의
Đầu tay kéo 도비
Quần 하의(팬츠)
Đầu tư thiết bị 설비투자
Quần , tã lót trẻ sơ sinh 기저기카바
Dấu vận chuyển 쉬핑마크
Quần áo bình thường 간이복
Dấu vuông góc 직가표시
Quần áo cách điệu 성형제품
Dày 뚜께
Quần áo cho búp bê, manacanh 블루머스
Dây 고리
Quần áo mặc ở nhà 내클리제
Dây chun 에라스틱
Quần áo may sẵn 쁘레아뽀르떼
Dây đeo 가죽대
Quần áo Nam 남성복
Dây dệt 테이프사
Quần áo tắm 휴가복
Day dệt ruy băng 리본사
Quần áo thể thao 스포츠복
Dây định vị 고정테이프
Quần áo thể thao 운동복
Đầy đủ 여분(이세)량
Quần áo trẻ em + trẻ sơ sinh 영아복
Dây hình chữ V V. 벨트
Quần áo yếm, áo chơi trẻ em 놀이옷
Dây lưng 벨트
Quần bó 스트레이트팬츠
Dây móc xích 체일박음고리
Quần bó sát 타이츠
Dây rút (Cột miệng túi) 줄라매는끈
Quần bong ( Thô mềm) 면팬츠
Dây treo 행가루프
Quần Chinos 치노스
Dây trong 안벨트
Quần có dây đeo 멜빵팬츠
Dễ thương 큐트(깜찍한멋)
Quần công sở 워킹팬츠
Đệm khuy 불라인드시티치
Quản đốc 주무
Dệt 니팅
Quần jeans 진(청바지)
Dệt kim thử nghiệm 시편
Quản lý chất lượng 품질관리
Dệt nguyên kiểu 풀패션니팅
Quản lý công xưởng 공장장
Dệt nguyên vải 폴가먼트니팅
Quản lý đơn hàng gia công 외주관리
Dệt ống 튜브라니트
Quản lý giao hàng 납기관리
Dệt sợi dọc trên khung cửi 경편
Quản lý nguyên giá 원가관리
Dệt theo hình trôn ốc 편직경사짐
Quản lý nguyên liệu 자재관리
Dệt thủ công 수편
Quản lý sản xuất 공장생산관리
Dệt vòng tròn 환편
Quản lý sản xuất 생산관리
Đỉa 벨트고리
Quản lý tiến độ 진도관리
Đĩa lệch tâm 편심가마
Quản lý tồn kho 재고관리
Điểm cổ 깃끝
Quần ngắn 반바지
điểm cổ 깃부착점
Quan sát 관찰
Diềm xếp ly 주글주름잡기
Quần short kiểu bermuda 버뮤다쇼트
Diện sang trọng 드레시
Quần short rộng 꾸로뜨
Điện thoại 전화
Quần short rộng 하의(팬츠)
Điện thoại Quốc tế 국제전화
Quảng lý công xưởng 공장관리
Diễu 2 kim 2본침스티치
Quảng lý phụ liệu 부자재관리
Diễu đệp 패드시티치
Quay sợi 방적
Diễu đôi 이중스티치심
Quê mùa, địa phương 도시적
Diễu mép khuất 블라인드에시스티치
Quên ko để thừa ra 스페어빠짐
Diễu sa tanh 새틴스티치
Quy cách 규격
Diễu tạo ly, nhăn, đánh nhăn 주름잡기스티치
Quy mô 스케일
Diễu trang trí 장식스티치
Quyết định cuối cùng 최종결정
Diễu trang trí zigzag 지그자그장식스티치
Răng cưa 간격
Diễu trên 톱스티치
Răng cưa 톱니
Đỉnh cổ 윗깃(우아에리)
Raswel 라쉘
Đính cúc 단추달기
Rẻ 값싸게보임
Đỉnh tay 소매산
ren, đăng ten 레이스
Đỉnh vai 견봉
Rời ly 다트이동
Dịu dàng 페미닌(깜찍한멋)
Rộng 증목
Đo 측정
Rộng cổ sau 목구리폭
Đỏ 붉은색
rộng cơi túi 넓은웰트주머니
Độ bền A.sáng mặt trời 일광견뢰도
Rộng của túi 주머니폭
Độ bền cọxát 마찰견뢰도
Rộng dáng 증목(늘림)
Độ bền giặt 세탁결뢰도
Rộng dây đai chun 일라스틱벤트폭
Độ bền lau khô 드라이크리닝 견뢰도
Rộng dây đai trong 벨트안폭
Độ bền màu 염색견뢰도
Rộng đũng quần 크러치폭
Độ bền nóng chảy 땀견뢰도
Rộng gấu áo 스커트접단폭
Độ bền sáng 광견뢰도
Rộng gấu quần 하의접단폭
Độ căng bị lỏng 느슨한밀도
Rộng gấu tay 소매밑단폭
Độ co đường may 심수축
Rộng gối 무름폭
Độ dày của chỉ 사번수
Rộng măng séc 커프폭
Độ dày của chỉ 사본수
Rộng nẹp trước 앞플라켓폭
Độ dày của chỉ 실번수
Rộng ngực 흉폭
Độ dày của sợ len 양모변수
Rộng tay 소매폭
Đồ khâu 부속류
Rộng thân sau 등폭
Đo phù hợp 적합게이지
Rộng vai 어깨폭
Đồ phụ tùng 부속자재
Rộng viền gấu 접단폭
Độ rộng của vải 브로도
Rửa cát 샌드와씽
Độ rộng ly 주름안폭
Rửa đá 스톤와씽
Độ sáng 명도
Rửa hóa chất 화학와씽
Đỏ tía 적포도주색
S. xuất hàng may mặc 메이커
Đỏ tươi 진홍색
Sắc độ 체도
Đỏ tươi (Hồng thắm) 주홍색
Sắc tố 색조
Đợi liên lạc 연략(대기)
Sai chỉ may 봉사불량
Đợi xác nhận 확인(대기)
Sai màu 색상차이
Đòi, yêu cầu 클레임
Sám sáng 옅은회색
Đón 공항마중
Sân bay 공항
Đơn đặt hàng 오더
Sản lượng hàng tháng 월생산량
Đơn giản hóa công việc 작업간소화
Sản phẩm cuối chuyền 최종제품
Đơn giản, giản dị 심플
Sán xuất phân hệ 모듈생산
Đơn sắc 단색조
Sản xuất số lượng lớn 대량생산
Đợn vị đo kim loại quý = 3,75g
Sản xuất số lượng lớn 대량생산
Dòng chảy 흐림작업
Sáng 밝은
Đóng gói 포장
Sang dấu 마킹
Đóng gói, may túi 포장
Sang dấu 형넣기(마킹)
Đồng phục học sinh 학생복
Sang dấu 형지제작(마킹)
Dự toán công xưởng, nhà máy 공장예산
Sang dấu bằng máy 드릴표시
Đục oze 아일렛단추
Sành điệu 복잡미묘한
Dựng 인터페이싱
Sắp đặt, bố trí 레이아웃
Đũng 라이즈
Sắp xếp 정리,정돈
Đũng
Sâu cổ sau 됫목깊이
Dụng ngữ xuất xưởng 출장용어
Sâu cổ trước 앞목깊이
Dựng, mếch 심지
Sấy khô 건도
Dưới đường chắp sườn 하의사이드심
Shangtong 샹통
Dưới ly 주름바닥
Siêu thị 양판점
Đường bay quốc tế 국제선
Số đo bằng Yat' 요척
Đường cắt 재단선
Số đo bao gồm cả hao hụt 로스포함요척
Đường cắt 재단선
Sơ đồ mẫu 형배치
Đường cầu vai 덧단선
Số đo mẫu thực tế 실칫수패턴
Đường cổ 깃부착선
Số đo tham khảo 참고요척
Đường cong 곡선
Số đo thực 실요척
Đường cự ly 거리선
Số lượng bộ phận mẫu 패턴수
Đường đáp 안섶선
Số lượng cắt 재단량
Đường đáp 안섶선
Số lượng khuy, cúc 단추수량
Đường diễu để tránh bị duỗi 신축방지스티치
Số lượng lớn 양산
Đường diễu trang trí phức tạp 점섬모양스티치
Sơ mi 셔츠
Đường diễu trượt 슬립스티치
Số mũi 스티치표시
Đường giữa thân sau 뒷중심선
Số mũi trên 1inch 인치당땀수
Đường giữa thân trước 앞중심선
Số phù hợp 적합번수
Đường gối lên nhau 겸침심
So sánh mẫu 패턴매칭
Đường khâu lược 심흘림
Số sợi, độ dày của chỉ 실번수
Đường kính 직경
Sọc nổi của vải (Hướng) 원단결(방향)
Đường kính khuy, cúc 단추직경
Sọc nổi( Vải nhung) 코딩
Đường may
Sọc sợi, vệt sô sợi 줄무늬
Đường may bị gấp nếp 단추뿌리감기불량
Sợi đôi 쌍사
Đường may bị vặn, vênh 스티치휨
Sợi đơn 단사
Đường may biên 시접량
Sợi co giãn 스판덱스
Đường may cân đối 등분선
Sợi đan, vải đan 트리코트
Đường may cạp 웨이스트심
Sợi dệt ngang 위편
Đường may chun 신축심
Sợi dọc trên khung cửi 경사
Đường may cuốn 말인심
Sợi đôi 더블얀
Đường may cuộn 말은심
Sợi được pha trộn 혼방사
Đường may để hở 시접가르기
Sợi hoa 팬시사
Đường may để hở 시접오픈
Sợi hoa 펜시사
Đường may định vị 고정스티칭
Sợi hỗn hợp 멜란지사
Đường may đũng quần 시트심(시리심)
Sợi kéo 스트레이치사
Đường may gấp 3 lớp 삼절심
Sợi kết hợp 복합사
Đường may gấp 4 lớp 사겹심
Sợi làm bằng lông cừu 방모사
Đường may góc 코너심
Sợi len xe 소모사
Đường may góc nhọn 예각심
Sợi liên hợp 복합섬유
Đường may hông 히프심
Sợi màu xám 원사
Đường may không đều 편목불균일
Sợi móc 루프사
Đường may ly 주름선
Sợi ngang 위사
Đường may miếng vải gia cố 힘밭이심
Sợi nhũ 금속사
Đường may quá xấu 빽빽한스티치
Sợi nhuộm 사염
Đường may ráp, xù xì 거칠은스티치
Sợi se 슬러브
Đường may thiết kế 시자인심
Sợi thiên nhiên 천연섬유
Đường may trang trí 부채꼴스티치
Sợi thủy tinh 유리섬유
Đường may trang trí trên SP 접주름심
Sợi tổng hợp 합성섬유
Đường may viền 파이핑심
Sợi tổng hợp mới 신합섬(일)
Đường may zigzac 지그자그스티치심
Sợi vải kim tuyến 라미사
Đường mí bị chồng mép 한장말은심
Style hàng 스타이, 아이템
Đường mí diễu 톱스티치심
Sự bài trí trong tủ kính 디스플레이
Đường mí không đều 심불량
Sự dệt kim phẳng 횡편
Đường mí mẫu vuông góc 직각형심
Sự phối hợp 코디네이션
Đường mốc(Trục tọa độ) 기준선
Sửa vải 원단수선(교정)
Đường nằm ngang 수평선
Sức căng 신장력
Đường nẹp 라펜선
Suốt chỉ 보빈
Đường nếp gấp 턱트심
SX trong nhà 자가생산
Đường nét đứt 점선
Tái xuất khẩu 재수출
Đường nét liền 실선
Tăng thâm niên 연공가급
Đường sườn 사이드심
Tạo mắt khuy, máy dập lỗ 눈구멍만들기
Đường thẳng 직선
Tạo mẫu 옷본제작
Đường thẳng đứng 수직선
Tạo mẫu giấy 패턴마킹
Đường thắt 고지선
Tạo mẫu giấy 페턴제작
Đường tra tay 소매부착선
Tạp dề, áo yếm trẻ em 애이프런
Đường viền 묶음심
Tạp dề, áo yếm trẻ em 턱받이
Đường viền 바인딩
Tàu điện 기차
Đường viền 엇선싸개
Tàu điện ngầm 지하철
Đường viền đôi 쌍입술심
Taxi 택시
Đường xẻ ở quần áo 슬래시(터놓음)
Tay 소매
Đường xếp 적음선
Tay bồng 부풀린소매
Đường xếp 접음선
Tay chun 모아주름소매
Đường xiên 사선
Tay dài 긴팔소매
Đứt chỉ 봉탈
tay dưới 밑소매
Duyệt mẫu 확인견본
Tay dưới 아랫소매
Ease, xóa 여유분량
Tay kiểu pháp 프랜치소매
Êm 원단풀어놓기
Tay ngắn 반팔소매
Fax 팩스
Tay ráp vai (Ráp thân+ống tay) 라글랑소매
G.công chống cháy 방염가공
Tay sơmi 셔츠소매
G.công chống tĩnh điện 방전전기가공
Tẩy trắng 표백
Gấp 적음
Tẩy trắng = Chloride 염소표백
Gấp 접기
Tẩy trắng = Oxy hóa 과산화표백
Gấp 접기
Tẩy trắng =Hydrosulfite 하이드로표백
Gập lại, gấp lại 처짐
Tấy trắng trước nhuộm 염색전표백
Gấu áo 밑단
Tay trên 윗소매
Gấu áo 접단
tay trên 윗소매
Gấu áo 접단하기
Telex 테렉스
Ghi nhãn kinh tế 경제적마카
Tem/nhãn chất lượng 품질표시라벨
Ghim cài váy 옷핀
Tên chất formalin 포르말린
Giá C&F C&F가격
Tên màu 색상명
Giá cả 가격
Tên sản phẩm 제품클레임용어
Giá CIF CIF가격
Tên vải 원단명
Gia công chống bụi 방오염가공
Th. mại g.công ủy thác 위탁가공무역
Gia công chống nước 발수가공
Th. mại trung chuyển 중계무역
Gia công chống thấm 방수가공
Th.mại bồi thường 보상무역
Gia công giặt 세탁가공
Th.mại tam giác 삼국간무역
Gia công hoàn thiện 완성가공
Th.mại trung gian 중개무역
Giá FOB FOB가격
Thân 몸판
Giả lông thú 인조모피
Thân trên 상반신
Giá trị gia tăng 부가가치
Thân trước (Sau) 앞판(뒷)
Giác quan 고감도
Thân trước ko cân đối 앞판불균형
Giám sát nguyên giá 원가관리
Tháng cuốn 에스컬레이터
Giám sát xưởng 공장감독
Thành công 성공
Giảm, hẹp 봉목수감소
Thanh lịch và hợp thời trang 칙(세련된멋)
Giao hàng 납기
Thanh lịch, tao nhã 엘레간트
Giao hàng số lg lớn 현물납기
Thanh niên 청년
Giao lộ có dạng vòng xoay 네잎클로버모양
Thành niên 성인
Giặt 세탁(와씽)
Thành phần 요소
Giặt 와싱
Thanh săc (Màu xanh) 청색
Giặt quá đà 과다세탁
Thay đổi lỗi (Cắt) 불량교체(재단)
Giặt sinh học 바이오와씽
Thay thiết bị 설비교체
Giấy can(Để đồ can lại) 투명지
Thẻ bài, thẻ đeo
Giấy đánh dấu 마카지
Thẻ dập 펀칭카드
Giấy phấn 자고지
Thẻ ghim 핀티켓팅
Giấy phép 라이센스
Thẻ nhập cảnh 입국카드
Giầy thấp buộc dây ở cổ 옥스포드
Thẻ tín dụng 신용카드
Gile 메스트
Thẻ xuất cảnh 출국카드
Giới thiệu kế hoạch 소재기획
Theo sản phẩm 피스레이트
Gối cắm kim 핀꽂이
Thiết bị hoàn thiện ẩm 습식마무리장치
Gói tiến độ 번들시스템
Thiết bị nung chảy 휴징기
Gợn sóng 물결침
Thiết bị trải vải 연단장치
Gương 거울
Thiết bị vệ sinh máy 화공약물세정장치
Hạ cổ 목낮음
Thiết kế bằng máy tính CAD
Hải quan 세관
Thiết kế dệt 직물디자인
Hạn 데드라인(기한)
Thiết kế in 프린트디자인
Hàng casual của Châu âu 유럽캐주얼
Thiết kế mẫu giấy 패턴도안
Hàng chủ yếu 반복아이템
Thiết kế quần áo 의류디자이
Hàng cơ bản 기본상품
Thiếu độ dài đường may 심강도부족
Hàng dệt kim 니트웨어
Thiếu đường may 심빠짐
Hàng dệt kim 니트웨어
Thiếu lót tay áo hướng về sau 소매?달림
Hàng hiện đại 펑키룩
Thiếu lót tay áo hướng về trước 소매앞달림
Hàng hóa 아이템
Thiếu tinh thần 심신도부죽
Hàng may mặc 봉제품
Thời gian chính quy 정규시간
Hàng nhất 일등석
Thời gian cho phép 여유시간
Hạng nhất 클레식
Thời gian cho phép chuẩn 표준시간임금
Hàng nhuộm 제품염색
Thời gian chuẩn bị 준비시간
Hàng rào nguy cơ 위험회퍼
Thời gian đầu ngắn hạn 단사이클
Hạng rẻ nhất 일반석
Thời gian đợi 대기시간
Hàng SX hàng ngày 하루생산량
Thời gian không chính quy 비정규시간
Hàng xách tay 핸드캐리
Thời gian sản xuất 생산기간
Hành lang 로비
Thời gian tối thiểu 최소시간
Hành lý 소화물
Thời gian trôi qua 정과시간
Hành lý 수화물
Thời gian, địa điểm, trường hợp 때,장소,경우
Hấp 증기
Thông số đường may 스티치폭
Hệ thống đơn vị sản phẩm 유니트생산시스템
Thông số kỹ thuật 작업지시서
Hệ thống bán tiến độ 번들.유니트훈합시스템
Thông tin 안내
Hệ thống băng chuyền 콘베이어라인시스템
Thử 가봉(시침)
Hệ thống chuyền 라인시스템
Thư mời 초청장
Hệ thống chuyền thẳng 직선시스템
Thu nhập bình quân theo giờ 평균시간임금수준
Hệ thống dây chuyền đồng bộ 싱크로시스템
Thùa khuy 단추구멍박기
Hệ thống đơn vị 유니트시스템
Thùa khuy, cúc 단추구멍
Hệ thống giao lưu 인터플로시스템
Thùa khuyết đầu bằng 직선단추구멍기
Hệ thống gói tiến độ 진보된번들시스템
Thuật ngữ kiểm tra thử 시험검사용어
Hệ thống kết hợp 혼합시스템
Thuật ngữ vật liệu may mặc 의류용어
Hệ thống may tự động 자동봉제시스템
Thực hiện thông qua 일인전공정작업
Hệ thống phản ứng nhanh QRS
Thuê 임차
Hệ thống quản lý may Toyota 도요타봉제관리시스템
Thuế quan 관세
Hệ thống sản xuất 생산시스템
Thuế quan 세관
Hẹn gặp lại 또봅시다
thước
Hẹp 김목
Thước cong 곡선자(나마고)
Hiện đại 모던
Thước dây 줄자
Hiệu quả 효과
Thước đo tỷ lệ 축척비례자
Hiệu quả của hình thành C.đoạn 편성효율
Thước hình chữ D D형곡선자
Hiệu ứng 2 màu 동욕이색염
Thước vẽ biểu đồ 방안자
Hình người mẫu 드레스품
Thước vuông 직각자
Hình nón
Tỉ lệ lợi nhuận 수익률
Hình thành công đoạn 공정편성
Tiền hoa hồng 커미션
Hộ chiếu 여권
Tiền lương 급여
Hóa đơn 인보이스(송장)
Tiền mặt 현금
Hoàn thiện 마무리
Tiền thưởng 보너스
Hoàn thiện bằng vỏ đào 피치스킨가공
Tiền thưởng 인센티브
Hoàn thiện ngay 중간마무리
Tiêu chuẩn kiểm soát công đoạn 공정관리표준
Hội trường 기능양성소
Tiêu chuẩn làm việc 작업표준
Hồng 분홍색
Tiểu thủ công 수공업
Hồng đậm 짙은분홍색
Tin nhắn 메시지
Hồng nhạt 연분홍색
Tính bảo thủ thượng lưu 상류보수적
Hỏng răng cưa 침판찜힘
Tính truyền thống 전통적
Hợp đồng đại lý 대리점계약
장섬유
Hợp đồng gia công 외주생산
Tơ lụa nhân tạo 큐프라레이욘
Hợp đồng thầu phụ 외주계약
Tơ nhân tạo 레이욘
Hợp tác, liên doanh 합작투자
Tơ nhân tạo sợ ngắn 스펀레이온
Hợp thời trang 트렌디
Tơ nhân tạo Visco 비스코스레이욘
Hướng dẫn vận hành 작업자훈련
To, lớn quá (너무)큼
Hướng ly 주름방향
Tòa lãnh sự 영사관
In 나염
Tối 어두운
In bằng chất nhuộm 염료프린트
Tồn kho 재고
In chất cản màu 방착백프린트
Tồn kho công đoạn 재공품
In dự phòng 방염
Tổng chiều dài 총기장
In lưới 스크린프린트
Tổng lợi nhuận 총이익
In lưu lượng 발염
Tông màu đục 둔한색조
In màu 안료프린트
Tông màu mềm 가벼운색조
In máy 기계프린트
Tông mầu nhã nhặn 브드러운색조
In opan 오팔가공
Tông màu nóng, mạnh 강한색조
In theo cụm 프록가공
Tông màu sáng 밝은색조
In thủ công 수나염
Tông màu trầm 깊 은색조
Kế hoạch 스케쥴
Tông màu xám 회색조
Kế hoạch sản phẩm 상품기획
Tổng trọng lượng 크로스웨이트
Kế hoạch sản phẩm đơn lẻ 단품기획
Tốt 좋습니다
Kế hoạch sản xuất 생산스케쥴
Tra khóa 지퍼부착
Kế hoạch sản xuất cơ bản 기본생산계획
Trả lại giá 카운터오퍼
Kế hoạch theo mùa 시즌기획
Trải ra 연단
Kê khai thường xuyên 연속시간측정법
Trải ra 연단
Kế nối chuyến bay 연결판
Trải vải 연단
Ken vai 새들소매
Trái, phải cổ không cân xứng 깃좌우불균형
Kéo 가위
Trái, phải thân trước không cân 앞판좌우불균형
Kéo bấm nhỏ 쪽가위
Trần 퀄팅
Kéo in 프린트짤림
Trắng huỳnh quang 형광백색
Kéo răng cưa 핑킹가위
Trắng như tuyết 눈처럼흰색
Kết cấu hàng dệt 니트조직
Tráng nhựa 코팅
Kết cấu vải 원단조직
Trang phục 슈트
Kết nối 코넥션
Trang phục casual của USA 아메리칸캐주얼
Kết thúc 클로징
Trang phục nữ giới 셔츠블라우스
Khác màu 색상차
Trang phục thông thường 개주얼셔츠(간이복)
Khác màu 퇴색
Trang phục trẻ em 아동복
Khác màu theo từng vai trò 롤별색상차
Trắng sáng 백색도
Khác nhau trong kết hợp màu 배색오차
Trắng sáng 회백색
Khách sạn 호텔
Trang trí 데코레이티브
Khái niệm 컨셉
Trang trí theo hình tổ ong 스모킹
Khăn quàng cổ 숄칼라
Trên ly 주름산
Khăn quàng cổ dài 긴숄칼라
Treo 행가에걸기
Khăng quàng bằng lông 보아
Trì hoãn có thể tránh được 피할수있는지연
Khấu hao 감가상각
Trì hoãn không thể tránh 불가피한지연
Khâu lược 시침
Triển lãm 전시회
Khâu lược 시침(가봉)
Trợ cấp mất sức 여유
Khâu móc xích 쌍두기
Trợ cấp thôi việc 퇴직수당/튀직금
Khâu vắt 감침스티치
Tròn
Khích thước sau hoàn thiện 완서후사이즈
Trọng lượng 문진
Khổ dệt 편물길이
Trọng lượng sợi 사중량
Kho ngoại quan 보세창고
Trụ 고정축
Khô tự nhiên 자연건조
Trục của chi tiết lắc 전후회전축
Khổ vải 원단폭
Trưng bày mẫu mã 패션선명회
Khóa 지퍼, 파스너
Trước nhập, trước xuất 선입선출
Khóa delin 델린파스너
Trượt đường chắp 링킹탈락
Khóa học dệt 니팅코스
Truyền thống tân tiến 신전통적
Khóa kim loại 금속파스너
Từ chối, trả lại hàng 반품
Khoảng cách khuy, cúc 단추간격
Từ chuyên dùng C. đoạn sx 생산공정용어
Khoảng cách màu 색피치
Từ chuyên dùng kiểm tra 검사용어
Khoảng cách mẫu 형피치
Từ chuyên dùng kiểm tra lỗi 검사결점용어
Không bóng, không sáng 광택없어짐
Từ chuyên dùng may mặc 봉제클레임용어
Không bóng, sáng 무광택
Từ chuyên kế hoạch T.Phẩm 상품기획용어
không căng 신축성없음
Từ chuyên ngành về vài. 직물용어
Không chải bóng 기모불량
Từ chuyên về dệt kim 니트용어
Không cổ 깃없음
Từ chuyên về giải pháp T.kế 컨셉용어
Không có dây móc xích 체인스터치루프빠짐
Từ chuyên về màu sắc 색상용어
Không có đệm 쿠숀재불량
Tự động hóa 자동화
Không cố định 고정(도매)없음
Từ dùng trong ngành may 봉제작업용어
Không có độ mềm 축감불량
Từ mép đến giữa bị bóng 단과중앙색상차
Không đầy đủ 여분(이새)넣기불량
Từ ngữ chuyên dùng khác 기타용어
Không dính 접착도트없음
Từ ngữ về sp chi tiết y phục 의복구성용어
Không đối xứng 불균형
Từ quan hệ máy may 봉제기관계용어
Không lòe loẹt 수수한
Tư vấn kỹ thuật 기술지도
Không lót 안감없음
Từ về mẫu dập 패턴용어
Không lót thân sau 등안감없음
Túi 주머니
Không sôi 탕세탁
Túi cạnh 옆주머니
Không tay 소매없음(소데나시)
Túi dán 덧주머니
Không thấm lông 다운프루프
Túi dây đai đơn 편입술주머니
Không thẳng canh sợi 복지선휨
Túi đi săn 헌팅포켓
Không thể mặc được 착용불능
Túi đồng hồ 시계주머니
Không thể mặc được 착용불능
Túi đựng đàn xếp 아크디온주머니
Không tốt 좋지않습니다
Túi hông 힙포켓
Không vặn 하연
Túi kiểu kangaroo 캉가루포켓
Khu ngoại quan 보세구역
Túi nghiêng 경사주머니
Khung ép 건조대
Túi ngực 가슴주머니
Khuôn tán đinh 스냅
Túi sau 뒷주머니
Khuy nhuộm 염색단추
Túi sườn 안주머니
Khuyết mắt phượng 아일렛 단추구멍
Túi trái, phải không cân xứng 주머니좌우불균형
Khuyết thẳng 직선단추구멍
Túi viền 쌍입술주머니
Kích thước hoàn thiện 완성사이즈
Tuyến độc quyền 전용라인
Kích thước sản phẩm 제품치수
Tỷ lệ thời gian 시간급
Kiểm soát công nhân 노무관리
Ưu tiên 우선순위
Kiểm tra 검사
V.chuyển trong nước 국내인도일
Kiểm tra 검사
V.chuyển trong nước 육상수송
Kiểm tra 비커테스트
Vải 원단
Kiểm tra 비커테스트
Vải 직물
Kiểm tra 체크무늬
Vải dệt kim 니트생지
Kiểm tra (Nhận phòng) 체크인
Vải 2 mặt 양면직물
Kiểm tra an toàn 안전검사
Vải bạt 캔바스
Kiểm tra các mảnh đã được cắt 재단검사
Vải batit, (Vải gai mịn)
Kiểm tra công đoạn 공정검사
Vải bo 리브
Kiểm tra công đoạn 중간검사
Vải bo 2 lớp 더블리브
Kiểm tra công đoạn cuối cùng 최종검사
Vải bo được chọn 선택리브
Kiểm tra glen 글렌체크
Vải bo được chọn 침발리브
Kiểm tra mẫu 견본품평
Vải bo malino 말리노리브
Kiểm tra mẫu 샘플링검사
Vải bông chéo 데님
Kiểm tra mũi khâu 편목조절
Vải bông kẻ 깅감체크
Kiểm tra ngẫu nhiên 랜덤검사
Vải bóng như lụa 다후다
Kiểm tra ngay 중간검사
Vải bông pháp 이모
Kiểm tra phải len kẻ vuông 타탄체크
Vải bông sọc 피켓
Kiểm tra vải 원단검사
Vải bông, vải bông xù 테리
Kiểm tra vải bông mẫu 패턴지험용면포
Vải chải bóng 기모
Kiểm tra vải madras (may màn) 마드라스체크
Vải chéo 능직
Kiểm tra xuất khẩu 수출검사
Vải chéo 능직(트월)
Kiểu dáng đẹp 매끈한면포
Vải Chino 중국포(치노)
Kiểu dệt chéo 교직
Vải dệt hoa 자카드
Kiểu tay áo cắt chung với thân 돌만소매
Vải dệt hoa 2 mặt 양면자카드
Kim 바늘
Vải dệt kim 니트직
Kim xiên cố định vải 고정핀
Vải dệt kim 니트직물
Kinh phí 경비
Vải dệt kim khổ đơn 싱글저지
Kinh phí gián tiếp 간접경비
Vải dệt kim khổ đúp, đôi 더블저지
서명
Vải dệt kim mộc 환편
Kỹ thuật dệt 편물설계도
Vải dệt thoi 직물
다림질
Vải dựng không dính 부직포
Lạ 이국적
Vải Flanen 플란넨
Là bóng 다림광택
Vải gabadin 개버딘
Là cuối 최종아이롱
Vải Jecxi 저지
Là hoàn thiện 완성프레스
Vải khác 기타원단
Là hơi 스팀아이롱
Vải lanh
Là quần 하의프레스(레거)
Vải lanh
Là quần 하의프레스(토퍼)
Vải len (Lông cừu) 울캔바스
Lãi xuất thả nổi 변동환율
Vải len nhung 파일직
Làm lại 수정
Vải lỗi, vải hỏng 드라프트성
Làm ly, nếp gấp 활동성주름
Vải lông cừu 모심
Làm sáng 번쩍임
Vải lót 안감
Làm theo tiến trình 재공품
Vải lụa 실크
Lần thứ 2 편물
Vải màu xám 생지
Lãng mạn 로멘틱
Vải nhân tạo poliexte 폴리에스터
Lạnh 냉각
Vải nhân tạo polyester 폴리에스터
Lắp đặt trang thiết bị, máy 기계장비설치
Vải nhiễu mỏng 조제트
Lập kế hoạch bằng máy tính CAP (커퓨터로 계획)
Vải nỉ 펠트직
Lắp ráp 조립
Vải nỉ bằng lông dê 모헤어
Lau chùi bằng bọt biển 스폰징
Vải ở cổ 칼라크로스
Lau chùi bằng bọt biển 스폰징
Vải satanh 새틴
Lau chùi bằng bọt biển 스폰징
Vải satanh 주자직
Lau dọn, vệ sinh 청결
Vải sọc nổi 원단결
Lễ phục 예복
Vải tráng nhựa 에나멜천
Lễ phục 예복
Vải trúc bâu thô 덩가리
Lễ tân 호텔프론트
Vải tuýt 트위드
Len
Vải xéc 서지
Len Casomia 캐시미어
Vải xéc 서징
Len hỗn hợp 혼모
Vải xéc 서징
Lên kế hoạch bố trí 코디네이터기획
Vải, nguyên liệu vải 원단,원료클레임
Lên kế hoạch hiển thị 시각상품기획
Vairlamf bằng lông lạc đà 카멜
Len lông cừu non 램스울
Vặn 버클
Len lông thỏ Agora 앙고라
Vận chuyển 운반
Len Setland 셔틀랜드
Vắn ngắn 미니스커트
Len siêu th ấm 수퍼와쉬울
Vắn ngắn 미니스컷트
Len sợi merino 메리노울
Vặn phải Z꼬임
Len, lật ra 스웨터,풀오버
Vặn theo lớp 합연
Len, lông cừu 양모
Vặn trái S꼬임
로트
Vặn từng đoạn 상연
로트
Vắn xếp li 주름스커트
Lỗ 구멍
Vào công đoạn 공정투입
Lỗ 구멍남
Vắt chỉ 숨은감침(오꾸마쓰리)
Lỗ 로스
Vắt sổ 오버에징
Lỗ chân kim 바늘구멍
Vắt sổ 휘감침
Lô dệt 제직량
Vật tư 자재
Lô hàng 선적
Váy 스커트
Lô in 나염량
Váy 스커트
Lô in tối thiểu 최소나염로트
Váy bó sát 타이트스커트
Lỗ kim 바늘끝
Váy bó sát người 타이트스커트
Lô nhỏ nhiêu mặt hàng. 다품종소량생산
Váy chun 개더드스커트
Lô nhỏ, hàng đa dạng 다품종소량
Váy có dây đeo 멜빵스커트
Lô nhuộm 염색로트
Váy liền quần 원피스
Lô nhuộm tối thiểu 최소염색로트
Váy loe 프레아스커트
Lỗ thủng 구멍내기불량
Váy loe 플레어스커트
Lô vải tối thiểu 최소로트원단
Váy lót dài của phụ nữ 빼티코트
Loại chỉ 상종
Váy quây 랩드스커트
Loại máy 기종
Váy xếp li 주름 ?커트
Loại máy dệt 니트기종
Váy, quần rời với áo 투피스
Lọc 여과기
Ve áo 라펠
Lỗi bề mặt ngoài 외관불량
Ve áo có đỉnh 피크라펠
Lỗi bề ngoài 외관불량
Ve áo được cắt rãnh 낫차라펠
Lỗi bọ 간도매불량
Vé máy bay 항공권
Lỗi bục chỉ 스티치오픈
Vẽ phấn 자고표시
Lỗi cắt lỗ 구멍내기불량
Vẽ thiết kế (Bản đồ hòa) 다지인화
Lời chào buổi chiều 오후인사
Venice (Bắc Mỹ) 베네시안
Lời chào buổi sáng 아침인사
Vị trí khuy, cúc 단추위치
Lời chào buổi tối 저녁인사
Vị trí mẫu 패턴위치
Lời chào đầu tiên 첫인사
Vị trí thêu 자수위치
Lỗi chắp 링킹불량
Vị trí thùa, khuyết 단추구멍위치
Lỗi chắp cổ với thân 깃봉합불량
Vị trí túi 주머니(위치)
Lỗi chắp từng mảnh với nhau 실매듭처리불량
Vị trí túi 주머니위치
Lỗi chất lượng sợi 사질불량
Viền 파이핑
Lỗi chun 게더링불균일
Viền gấu 밑단선
Lỗi cỡ 사이즈불량
Viền sọc nổi 코드파이핑
Lỗi cỡ 사이즈불량
Visa du lịch nhiều lần 복수비자
Lỗi dán nhãn 표시류부착불량
Visa kinh doanh 상용비자
Lỗi dáng 형태불량
Visa tham quan 방문비자
Lỗi dáng 형태불량
Visa, thị thực 비자
Lỗi dáng cổ 깃성형불균일
Vón hạt 필링남
Lỗi dập khuy, đính cúc 단추달이불량
Vòng cổ 목선
Lỗi dệt 제직불량
Vòng eo 허리선
Lỗi dệt kim 편직불량
Vòng hông 엉덩이선
Lỗi điểm 벨트고리불량
Vòng khuỷu tay 팔꿈치선
Lỗi dính dầu 기름오염
Vòng nách 암홀
Lỗi đính khuy 단추달이불량
Vòng nách 암홀
Lỗi độ dày của mũi kim 밀도불량
Vòng ngực 흉위선
Lỗi đường diễu 장식스티치불량
Vòng tay nách trên 삽입소매
Lỗi đường trần 누비밖기불량
Vớt lại 반대결(사까)
Lỗi đường viền 파이핑불량
Vùng kinh tế đặc thù 경제특구
Lỗi đường xén 시접처리불량
Xà cạp 보온바지
Lỗi giặt 세탁불량
Xác định lại 재확인
Lỗi hoàn thiện 마무리불량
Xác nhận 비커확인
Lỗi hoàn thiện 직물마무리불량
Xám 회색
Lỗi hoàn thiền (Sau xử lý) 후처리불량
Xám than 흑회색
Lợi ích nhà máy 공장이익
Xắn lên 접단(밑단)
Lỗi in 프린트불량
Xanh nước biển 남색
Lỗi kéo sợi 방적불량
Xanh rêu 이끼색
Lỗi là hoàn thiện 완성아이롱불량
Xanh tím 자주 빛띈청색
Lỗi ly 주름불량
Xanh xám 담녹색
Lỗi may 봉제불량
xanh xám 짙은청색
Lỗi may chập 봉함(도지)불량
Xe bus 버스
Lỗi may cổ 깃부착불량
Xẻ cạnh sườn 옆타개
Lỗi may dây cạp 요대봉합불량
Xe chỉ, đánh sợi 방적
Lỗi may dây chun cạp 엘라스틱벨트불량
Xẻ giữa 뒷타개
Lỗi may dây định vị 봉제부착테이프불량
Xe limousine 리무진버스
Lỗi may đệm 패드부착불량
Xẻ móc 훅벤트
Lỗi may đũng 싯구불량
Xẻ tà 타개(벤트)
Lỗi may đường mờ, ẩn 숨은스티치불량
Xẻ tà 파임(슬리트)
Lỗi may gấu 접단불량
Xẻ tà tay 소매타게
Lỗi may khóa 파스너부착불량
Xe(Chỉ, tơ) 단섬유, 스펀
Lỗi may lót 안감부착불량
Xếp ly 영구주름가공
Lỗi may lót vai 어깨패드부착불량
Xếp nếp 드레이프
Lỗi may ren 레이스부착불량
Xếp nếp 입체재단
Lỗi may tay 소매달이불량
Xi lanh dán 실린더시침기
Lỗi may trên túi 주머니부착불량
Xin lỗi, thất lễ 실례합니다
Lỗi miếng đính 붙임장식불량
Xóa bỏ, bớt đi 배색견본
Lỗi moi quần 앞코단불량
Xu hướng mốt 패션경향
Lỗi moi quần 하의코단불량
Xử lý bằng cách chải 기모가공
Lỗi nẹp 라펠불량
Xử lý bằng cách vệ sinh 위생가공
Lỗi nếp gấp chéo 십자선불량
Xử lý bằng da lộn 쉐이드가공
Lỗi nẹp tay 소매벤트불량
Xử lý bằng keo, nhựa 무광택처리
Lợi nhuận sau thuế 순이익
Xử lý bằng nước men 유광택처리
Lợi nhuận theo quý 손익분기점
Xử lý bằng vỏ đào 피치스킨가공
Lối ra 출구
Xử lý chống nhàu 주름방지가공
Lỗi sấy khô 건조불량
Xử lý dập nổi 요철가공
Lỗi sợi 사결점
Xử lý giảm trọng lượng 감량가공
Lỗi thêu 자수불량
Xử lý ko đều 핸들강도불균일
Lỗi thiếu lót tay áo 소매달이불량
xử lý làm mềm 유연가공
Lối thoát hiểm 비상구
Xử lý linh hoạt 유연가공
Lỗi thùa khuy 단추구멍불량
Xử lý lớp phủ 코팅처리
Lỗi thùa khuyết 단추구멍불량
Xử lý nước ô nhiễm 오수처리
Lỗi tra khóa 파스너부착불량
Xử lý yêu cầu, Kh.nai. 클레임처리
Lỗi vải 원단불량
Xuất xứ 원산지표시
Lối vào 입구
Xuất xưởng 공장매출
Lỗi vệt vải 강도불량
Xúc tiến bán hàng 판매축진
Lỗi vị trí khuy 단추위치불량
Yếm trong 캐미술
Lỗi viền tay 소매접단불량
Yêu cầm 요구
Lỗi xén 제사처리불량
Yêu cầu kiểm tra 비커의뢰
Lỗi xếp nếp 겹침불량
Yếu tố biến động(T.phần đa dg 변동요소
다음검색
현재 게시글 추가 기능 열기

댓글

댓글 리스트
맨위로

카페 검색

카페 검색어 입력폼