1. 규제표시

- 승용차통행금지 : Cấm ô tô con lưu thôn
- 2륜차 원동기장치 자전거통행금지 ;Cấm xe Moto 2 bánh, xe gắn máy, xe đạp
- 트랙터 및 경운기 통행금지 : Cấm xe cải tiến/ máy cày, công nông
- 손수레 통행금지 : Cấm xe đẩy
- 자전거 통행금지 : Cấm xe đạp
- 직진금지 : Cấm đi thẳng
- 우회전금지 : Cấm quẹo phải
- 좌회전금지 : Cấm quẹo trái
- 횡단금지 : Cấm băng ngang
- 유턴금지 : Cấm quay đầu xe
- 앞지르기금지 : Cấm vượt
- 정차주차금지 Cấm dừng đỗ xe quá 5 phút
- 주차금지 : Cấm đỗ xe
- 차중량제한 : Giới hạn trọng lượng xe
- 차높이제한 : Giới hạn chiều cao xe
- 차폭제한 : Giới hạn bề rộng xe
- 차간거리확보 : Khoảng cách quy định giữa xe trước và xe sau
- 최고속도제한 : Giới hạn tốc độ tối đa
- 최저속도제한 : Giới hạn tốc độ tối thiểu
- 서행 : Chạy chậm lại
- 일시정지 :Biển báo dừng tạm thời
- 양보 : Nhường đường
- 보행자 횡단금지 : Cấm người đi bộ băng qua đường
- 보행자 보행금지 : Cấm người đi bộ

- 승용차통행금지 : Cấm ô tô con lưu thôn
- 2륜차 원동기장치 자전거통행금지 ;Cấm xe Moto 2 bánh, xe gắn máy, xe đạp
- 트랙터 및 경운기 통행금지 : Cấm xe cải tiến/ máy cày, công nông
- 손수레 통행금지 : Cấm xe đẩy
- 자전거 통행금지 : Cấm xe đạp
- 직진금지 : Cấm đi thẳng
- 우회전금지 : Cấm quẹo phải
- 좌회전금지 : Cấm quẹo trái
- 횡단금지 : Cấm băng ngang
- 유턴금지 : Cấm quay đầu xe
- 앞지르기금지 : Cấm vượt
- 정차주차금지 Cấm dừng đỗ xe quá 5 phút
- 주차금지 : Cấm đỗ xe
- 차중량제한 : Giới hạn trọng lượng xe
- 차높이제한 : Giới hạn chiều cao xe
- 차폭제한 : Giới hạn bề rộng xe
- 차간거리확보 : Khoảng cách quy định giữa xe trước và xe sau
- 최고속도제한 : Giới hạn tốc độ tối đa
- 최저속도제한 : Giới hạn tốc độ tối thiểu
- 서행 : Chạy chậm lại
- 일시정지 :Biển báo dừng tạm thời
- 양보 : Nhường đường
- 보행자 횡단금지 : Cấm người đi bộ băng qua đường
- 보행자 보행금지 : Cấm người đi bộ
__________________
- 통행금지 : Đường cấm
- 화물차통행금지 : Cấm các loại xe tải
- 승합차통행금지 : Cấm xe buýt
- 우마차 통행금지 : Cấm xe kéo (xe bò, xe ngựa, xe trâu...)
- 진입금지 : Đường một chiều (cấm đi vào, đi ra vẫn được
)
- 위험물적제 차량통행금지 :Cấm xe chở các loại hàng hóa có thể gây nguy hiểm (tiếng Anh là hazadous objects)
- 통행금지 : Đường cấm
승용차 2륜차 원동기장치 자전거통행금지 : Cấm xe ô tô, xe Moto 2 bánh, xe gắn máy, xe đạp
- 화물차통행금지 : Cấm các loại xe tải
- 승합차통행금지 : Cấm xe buýt
- 우마차 통행금지 : Cấm xe kéo (xe bò, xe ngựa, xe trâu...)
- 진입금지 : Đường một chiều (cấm đi vào, đi ra vẫn được
)- 위험물적제 차량통행금지 :Cấm xe chở các loại hàng hóa có thể gây nguy hiểm (tiếng Anh là hazadous objects)
__________________
다음검색